Ajax W vs Heerenveen W
Tỷ số chung cuộc: Ajax W 5-1 Heerenveen W tại Eredivisie Women, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajax W thắng 8, hòa 0, Heerenveen W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie Women · Vòng 17
- Sân vận động
- Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
- Phong độ
- WLLWL Ajax W
- LLLLW Heerenveen W
- 28' D. Noordman 1-0
- 34' R. van Gool 2-0
- 41' T. Hoekstra · R. van Gool 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ H. Macleane ▼ A. Nassette
- 46' ▲ L. Iedema ▼ A. Altena
- 55' D. Tolhoek · L. Keukelaar 4-0
- 63' ▲ S. Stockmar ▼ E. Maass
- 65' ▲ N. Buikema ▼ D. de Klonia
- 65' ▲ B. van Egmond ▼ D. Tolhoek
- 76' ▲ R. de Haas ▼ C. Schouwstra
- 78' 4-1 E. Maatman
- 79' ▲ D. den Turk ▼ J. van de Velde
- 79' ▲ Q. Sabajo ▼ L. Keukelaar
- 87' ▲ I. Appelmann ▼ E. van Vilsteren
- 90'+3 T. Hoekstra · S. Spitse 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 1R. van Eijk
- 26I. Kardinaal
- 24D. de Klonia ▼ 65'
- 8S. Spitse
- 6J. van de Velde ▼ 79'
- 21R. van Gool
- 16D. Noordman
- 20L. Yohannes
- 19T. Hoekstra
- 23L. Keukelaar ▼ 79'
- 9D. Tolhoek ▼ 65'
Dự bị 10
- 27N. Buikema ▲ 65'
- 11B. van Egmond ▲ 65'
- 4D. den Turk ▲ 79'
- 22Q. Sabajo ▲ 79'
- 3R. van der Veen
- 15I. Kaagman
- 31D. van der Wal
- 13L. Niënhuis
- 17B. Jansen
- 12J. van Hensbergen
- 1J. Resink
- 4E. Smits
- 3F. Meijer
- 14E. van Vilsteren ▼ 87'
- 6C. Schouwstra ▼ 76'
- 18E. Kerkhof
- 16A. Nassette ▼ 46'
- 21E. Maass ▼ 63'
- 9E. Maatman
- 10J. van Beijeren
- 39A. Altena ▼ 46'
Dự bị 7
- 15H. Macleane ▲ 46'
- 11L. Iedema ▲ 46'
- 20S. Stockmar ▲ 63'
- 8R. de Haas ▲ 76'
- 12I. Appelmann ▲ 87'
- 13I. van Rheenen
- 17B. Udink
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 69 - 19 | +50 | 57 | |
| 2 | 22 | 58 - 13 | +45 | 57 | |
| 3 | 22 | 57 - 22 | +35 | 53 | |
| 4 | 22 | 39 - 22 | +17 | 40 | |
| 5 | 22 | 55 - 29 | +26 | 38 | |
| 6 | 22 | 40 - 31 | +9 | 36 | |
| 7 | 22 | 25 - 43 | -18 | 21 | |
| 8 | 22 | 20 - 42 | -22 | 20 | |
| 9 | 22 | 24 - 48 | -24 | 15 | |
| 10 | 22 | 15 - 44 | -29 | 14 | |
| 11 | 22 | 22 - 59 | -37 | 11 | |
| 12 | 22 | 16 - 68 | -52 | 10 |
Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu22
61Ghi được24
24Thủng lưới48
2.54Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai9