Telstar W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
ADO Den Haag W

Telstar W vs ADO Den Haag W

Tỷ số chung cuộc: Telstar W 1-1 ADO Den Haag W tại Eredivisie Women, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Telstar W thắng 2, hòa 2, ADO Den Haag W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie Women · Vòng 10
Sân vận động
711 Stadion, Velsen-Zuid
Phong độ
DLLLW Telstar W
WLLWW ADO Den Haag W
  1. 27' 0-1 I. Remmers · L. van Oosten
  2. HT0-1
  3. 59' G. Viehoff F. Bol
  4. 60' I. Nottet S. Hassani
  5. 72' M. Lagcher S. Blomquist
  6. 72' J. Vader L. Vis
  7. 75' Q. Dupon C. van den Goorbergh
  8. 81' T. Tiebie P. van de Pol
  9. 81' Y. Khanchouch C. Kira
  10. 90'+2 M. Lagcher · I. Nottet 1-1
  11. FT1-1

Đội hình

Telstar W HLV: M. Worm
  1. 1K. Steen
  2. 5N. Ridder
  3. 13S. Blomquist ▼ 72'
  4. 2P. Donker
  5. 12P. van de Pol ▼ 81'
  6. 21N. Berrevoets
  7. 15E. Daalman
  8. 10C. Kira ▼ 81'
  9. 9J. van Belen
  10. 11S. Hassani ▼ 60'
  11. 19L. Vis ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 14I. Nottet ▲ 60'
  2. 17M. Lagcher ▲ 72'
  3. 18J. Vader ▲ 72'
  4. 20T. Tiebie ▲ 81'
  5. 22Y. Khanchouch ▲ 81'
  6. 16M. Rispens
  7. 26Y. Kleef
ADO Den Haag W HLV: S. Vos
  1. 1B. Lorsheijd
  2. 2B. Vonk
  3. 3D. Noordermeer
  4. 5K. Nelemans
  5. 4C. Pijnacker Hordijk
  6. 8C. van den Goorbergh ▼ 75'
  7. 22A. Boshuizen
  8. 10L. van Oosten
  9. 7M. van Raay
  10. 14I. Remmers
  11. 35F. Bol ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 11G. Viehoff ▲ 59'
  2. 23Q. Dupon ▲ 75'
  3. 16I. Grimmius
  4. 20J. van Mierlo
  5. 6P. Raaijmakers
  6. 24A. van Egmond
  7. 21J. Burgers
  8. 15J. van den Ende
  9. 18L. Glotzbach

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Twente W
22 69 - 19 +50 57
2
PSV/Eindhoven W
22 58 - 13 +45 57
3
Ajax W
22 57 - 22 +35 53
4
Utrecht W
22 39 - 22 +17 40
5
Feyenoord W
22 55 - 29 +26 38
6
AZ W
22 40 - 31 +9 36
7
ADO Den Haag W
22 25 - 43 -18 21
8
Fortuna Sittard W
22 20 - 42 -22 20
9
Heerenveen W
22 24 - 48 -24 15
10
PEC Zwolle W
22 15 - 44 -29 14
11
Telstar W
22 22 - 59 -37 11
12
Excelsior W
22 16 - 68 -52 10
Champions League Qualification Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
22Ghi được25
59Thủng lưới43
1Bàn thắng mỗi trận1.14
3Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu