Fortuna Sittard W
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
AZ W

Fortuna Sittard W vs AZ W

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard W 1-3 AZ W tại Eredivisie Women, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard W thắng 0, hòa 0, AZ W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie Women · Vòng 6
Sân vận động
Fortuna Sittard Stadion, Sittard
Phong độ
DWWLL Fortuna Sittard W
WWWWW AZ W
  1. 17' 0-1 K. Woons · F. Spaan
  2. 19' 0-2 D. van Lunteren · F. Liefting
  3. 21' F. Pietersma M. van Koot
  4. 40' S. Arons · S. Peereboom 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' R. Boukakar M. van Bentum
  7. 63' C. Mol P. Groot
  8. 63' I. Colin F. Kroese
  9. 68' D. Hilhorst L. Eijken
  10. 68' M. van Berlo F. Prins
  11. 68' B. Duijzings S. Peereboom
  12. 81' I. Zijp D. van Lunteren
  13. 84' D. de Ridder K. Thomas
  14. 90' 1-3 I. Zijp
  15. FT1-3

Đội hình

Fortuna Sittard W HLV: G. van Lieshout
  1. 1C. Dinkla
  2. 2M. van Koot ▼ 21'
  3. 3N. Stoop
  4. 14S. Vijfhuizen
  5. 24R. van Wershoven
  6. 26I. Kopp
  7. 8A. van Heeswijk
  8. 19S. Peereboom ▼ 68'
  9. 10L. Eijken ▼ 68'
  10. 9F. Prins ▼ 68'
  11. 21S. Arons

Dự bị 7

  1. 17F. Pietersma ▲ 21'
  2. 5D. Hilhorst ▲ 68'
  3. 18M. van Berlo ▲ 68'
  4. 23B. Duijzings ▲ 68'
  5. 27S. Baccarne
  6. 34D. Sleebe
  7. 22H. Thijs
AZ W HLV: W. de Vogel
  1. 1F. Liefting
  2. 2G. Caprino
  3. 23M. Stoop
  4. 4K. Woons
  5. 15P. Groot ▼ 63'
  6. 10D. van Lunteren ▼ 81'
  7. 22K. Thomas ▼ 84'
  8. 21J. van Uden
  9. 20M. van Bentum ▼ 46'
  10. 11F. Kroese ▼ 63'
  11. 9F. Spaan

Dự bị 7

  1. 18R. Boukakar ▲ 46'
  2. 5C. Mol ▲ 63'
  3. 6I. Colin ▲ 63'
  4. 17I. Zijp ▲ 81'
  5. 3D. de Ridder ▲ 84'
  6. 12R. Blom
  7. 16N. Booms

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Twente W
22 69 - 19 +50 57
2
PSV/Eindhoven W
22 58 - 13 +45 57
3
Ajax W
22 57 - 22 +35 53
4
Utrecht W
22 39 - 22 +17 40
5
Feyenoord W
22 55 - 29 +26 38
6
AZ W
22 40 - 31 +9 36
7
ADO Den Haag W
22 25 - 43 -18 21
8
Fortuna Sittard W
22 20 - 42 -22 20
9
Heerenveen W
22 24 - 48 -24 15
10
PEC Zwolle W
22 15 - 44 -29 14
11
Telstar W
22 22 - 59 -37 11
12
Excelsior W
22 16 - 68 -52 10
Champions League Qualification Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
20Ghi được40
42Thủng lưới31
0.91Bàn thắng mỗi trận1.82
5Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu