Fortuna Sittard W vs Ajax W
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard W 0-4 Ajax W tại Eredivisie Women, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard W thắng 0, hòa 1, Ajax W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie Women · Vòng 6
- Sân vận động
- Fortuna Sittard Stadion, Sittard
- Phong độ
- DWWLL Fortuna Sittard W
- WWLLW Ajax W
- 28' 0-1 R. Leuchter · C. Grant
- HT0-1
- 53' 0-2 R. Leuchter
- 60' ▲ J. Teulings ▼ S. van Diemen
- 60' ▲ C. Davidson ▼ M. Grós
- 61' 0-3 T. Hoekstra
- 62' ▲ D. Noordman ▼ Q. Sabajo
- 68' 0-4 T. Hoekstra · L. Yohannes
- 72' ▲ H. Huizenga ▼ C. Hulst
- 72' ▲ B. Jansen ▼ C. Grant
- 72' ▲ I. Hoekstra ▼ T. Hoekstra
- 81' ▲ D. Tolhoek ▼ R. Leuchter
- 81' ▲ M. Keijzer ▼ L. Yohannes
- 82' ▲ D. Foederer ▼ F. Delacauw
- FT0-4
Đội hình
- 22C. Dinkla
- 3M. Moorrees
- 6A. Knol
- 4S. van Diemen ▼ 60'
- 7H. Antonsdóttir
- 15A. van Heeswijk
- 44F. Delacauw ▼ 82'
- 29T. Wullaert
- 9M. Grós ▼ 60'
- 11A. Tuin
- 14C. Hulst ▼ 72'
Dự bị 8
- 16J. Teulings ▲ 60'
- 19C. Davidson ▲ 60'
- 13H. Huizenga ▲ 72'
- 8D. Foederer ▲ 82'
- 30B. Renzen
- 10Farkhunda Muhtaj
- 1D. Lemey
- 25K. Omar
- 1R. van Eijk
- 25K. de Sanders
- 8S. Spitse
- 10N. Noordam
- 21R. van Gool
- 20L. Yohannes ▼ 81'
- 19T. Hoekstra ▼ 72'
- 22Q. Sabajo ▼ 62'
- 11A. Weerden
- 7R. Leuchter ▼ 81'
- 15C. Grant ▼ 72'
Dự bị 11
- 16D. Noordman ▲ 62'
- 17B. Jansen ▲ 72'
- 12I. Hoekstra ▲ 72'
- 29D. Tolhoek ▲ 81'
- 18M. Keijzer ▲ 81'
- 26I. Kardinaal
- 13L. Niënhuis
- 31D. van der Wal
- 24D. de Klonia
- 5S. Verhoeve
- 23L. Keukelaar
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 21 | +35 | 56 | |
| 2 | 22 | 62 - 20 | +42 | 54 | |
| 3 | 22 | 52 - 24 | +28 | 41 | |
| 4 | 22 | 57 - 27 | +30 | 40 | |
| 5 | 22 | 31 - 23 | +8 | 32 | |
| 6 | 22 | 36 - 41 | -5 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 45 | -11 | 30 | |
| 8 | 22 | 26 - 34 | -8 | 24 | |
| 9 | 22 | 28 - 38 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 38 | -23 | 19 | |
| 11 | 22 | 16 - 69 | -53 | 12 | |
| 12 | 22 | 20 - 53 | -33 | 11 |
So sánh
22Trận đấu33
57Ghi được81
27Thủng lưới32
2.59Bàn thắng mỗi trận2.45
7Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai42