ADO Den Haag W vs Twente W
Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag W 2-3 Twente W tại Eredivisie Women, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag W thắng 1, hòa 0, Twente W thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie Women · Vòng 6
- Sân vận động
- WerkTalent Stadion, La Haye
- Phong độ
- LWLLW ADO Den Haag W
- LLWWW Twente W
- 28' 0-1 L. Rijsbergen · M. Olislagers
- 33' ▲ W. Douma ▼ L. van der Wal
- 42' L. Loonen11m 1-1
- HT1-1
- 61' 1-2 M. Olislagers · C. Dijkstra
- 68' ▲ A. Stolze ▼ L. Rijsbergen
- 69' 1-3 W. Kaptein · M. Olislagers
- 71' L. van Oosten · N. IJzerman 2-3
- 72' ▲ M. Auée ▼ D. Kerkdijk
- 74' ▲ A. van Egmond ▼ V. Susanna
- 74' ▲ L. Eijken ▼ P. Raaijmakers
- 88' ▲ I. Abali ▼ M. van Raay
- 88' ▲ F. Kroese ▼ M. Olislagers
- 90'+1 L. van Oosten
- FT2-3
Đội hình
- 1B. Lorsheyd
- 23L. van der Wal ▼ 33'
- 2B. Vonk
- 3D. Noordermeer
- 5K. Nelemans
- 6P. Raaijmakers ▼ 74'
- 19N. IJzerman
- 10L. van Oosten
- 14M. van Raay ▼ 88'
- 11V. Susanna ▼ 74'
- 9L. Loonen
Dự bị 11
- 13W. Douma ▲ 33'
- 24A. van Egmond ▲ 74'
- 7L. Eijken ▲ 74'
- 18I. Abali ▲ 88'
- 25L. Glotzbach
- 26J. Burgers
- 12G. Viehoff
- 16I. Grimmius
- 20C. Pijnacker Hordijk
- 4N. Stoop
- 17L. Dankelman
- 1D. de Jong
- 3D. Kerkdijk ▼ 72'
- 4C. Dijkstra
- 5M. Olislagers ▼ 88'
- 12L. Vliek
- 2K. Everaerts
- 18S. te Brake
- 25T. Ziemer
- 20W. Kaptein
- 11R. Jansen
- 14L. Rijsbergen ▼ 68'
Dự bị 7
- 7A. Stolze ▲ 68'
- 23M. Auée ▲ 72'
- 17F. Kroese ▲ 88'
- 22F. Bussman
- 28S. Vermeer
- 30S. Verdaasdonk
- 16L. Doege
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 21 | +35 | 56 | |
| 2 | 22 | 62 - 20 | +42 | 54 | |
| 3 | 22 | 52 - 24 | +28 | 41 | |
| 4 | 22 | 57 - 27 | +30 | 40 | |
| 5 | 22 | 31 - 23 | +8 | 32 | |
| 6 | 22 | 36 - 41 | -5 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 45 | -11 | 30 | |
| 8 | 22 | 26 - 34 | -8 | 24 | |
| 9 | 22 | 28 - 38 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 38 | -23 | 19 | |
| 11 | 22 | 16 - 69 | -53 | 12 | |
| 12 | 22 | 20 - 53 | -33 | 11 |
So sánh
22Trận đấu26
31Ghi được68
23Thủng lưới27
1.41Bàn thắng mỗi trận2.62
9Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn20
13Hiệp hai28