Fortuna Sittard W vs Excelsior W
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard W 5-0 Excelsior W tại Eredivisie Women, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard W thắng 4, hòa 2, Excelsior W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie Women · Vòng 3
- Sân vận động
- Fortuna Sittard Stadion, Sittard
- Phong độ
- DWWLL Fortuna Sittard W
- WLLLL Excelsior W
- 31' F. Delacauw · C. Hulst 1-0
- 34' A. Tuin 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ H. Huizenga ▼ A. Tuin
- 46' ▲ C. Homan ▼ L. van Vliet
- 46' ▲ S. Aurélio ▼ K. Hendriks
- 47' C. Davidson · J. Teulings 3-0
- 58' ▲ H. Antonsdóttir ▼ F. Delacauw
- 58' H. Huizenga 4-0
- 59' J. Teulings · C. Davidson 5-0
- 60' ▲ F. Mol ▼ Y. van Goch
- 70' ▲ T. Wullaert ▼ C. Davidson
- 70' ▲ Farkhunda Muhtaj ▼ C. Hulst
- 70' ▲ B. Lammers ▼ K. Hendriks
- 83' ▲ V. van Spijk ▼ D. Breewel
- 85' ▲ M. Grós ▼ J. Teulings
- FT5-0
Đội hình
- 1D. Lemey
- 3M. Moorrees
- 6A. Knol
- 4S. van Diemen
- 16J. Teulings ▼ 85'
- 15A. van Heeswijk
- 8D. Foederer
- 44F. Delacauw ▼ 58'
- 11A. Tuin ▼ 46'
- 14C. Hulst ▼ 70'
- 19C. Davidson ▼ 70'
Dự bị 8
- 13H. Huizenga ▲ 46'
- 7H. Antonsdóttir ▲ 58'
- 29T. Wullaert ▲ 70'
- 10Farkhunda Muhtaj ▲ 70'
- 9M. Grós ▲ 85'
- 25K. Omar
- 30B. Renzen
- 22C. Dinkla
- 1I. Pothof
- 18K. Smit
- 23R. de Ridder
- 5Y. van Goch ▼ 60'
- 12J. de Raaff
- 8K. Hendriks ▼ 70'
- 10K. Hendriks ▼ 70'
- 6L. Groenewegen
- 14L. van Vliet ▼ 46'
- 9S. Ellouzi
- 7D. Breewel ▼ 83'
Dự bị 10
- 22C. Homan ▲ 46'
- 24S. Aurélio ▲ 46'
- 15F. Mol ▲ 60'
- 16B. Lammers ▲ 70'
- 19V. van Spijk ▲ 83'
- 4Y. Helderman
- 2L. de With
- 11W. Balfoort
- 21F. Oussoren
- 3M. van Houwelingen
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 21 | +35 | 56 | |
| 2 | 22 | 62 - 20 | +42 | 54 | |
| 3 | 22 | 52 - 24 | +28 | 41 | |
| 4 | 22 | 57 - 27 | +30 | 40 | |
| 5 | 22 | 31 - 23 | +8 | 32 | |
| 6 | 22 | 36 - 41 | -5 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 45 | -11 | 30 | |
| 8 | 22 | 26 - 34 | -8 | 24 | |
| 9 | 22 | 28 - 38 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 38 | -23 | 19 | |
| 11 | 22 | 16 - 69 | -53 | 12 | |
| 12 | 22 | 20 - 53 | -33 | 11 |
So sánh
22Trận đấu22
57Ghi được20
27Thủng lưới53
2.59Bàn thắng mỗi trận0.91
7Giữ sạch lưới1
15Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai11