De Graafschap
2 : 5
FT · Hiệp một 1:1
·
Jong AZ

De Graafschap vs Jong AZ

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 2-5 Jong AZ tại Eerste Divisie, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 4, hòa 1, Jong AZ thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 2
Phong độ
DLLLL De Graafschap
WLLWW Jong AZ
  1. 11' 0-1 J. Oerip · B. Kovacs
  2. 15' Donny Warmerdam
  3. 15' Ayoub Oufkir
  4. 30' D. Warmerdam 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' T. Mero D. Eijken
  7. 46' M. Menu A. Natali
  8. 46' R. Robbemond M. Sin
  9. 51' Gijs Bolk
  10. 52' 1-2 B. Kovacs11m
  11. 59' J. Wieckhoff N. Ahmeti
  12. 59' B. van Zijl J. Hardeman
  13. 74' Fedde De Jong
  14. 75' K. Inge S. De Grand
  15. 75' T. de Wit H. de Wit
  16. 75' 1-3 R. Robbemond
  17. 79' B. Mambo K. Symons
  18. 84' B. van Zijl · T. Mero 2-3
  19. 85' Bendegúz Kovács
  20. 86' N. Kaninda D. Warmerdam
  21. 86' Y. van den Ban B. Kovacs
  22. 87' 2-4 A. Oufkir · Y. van den Ban
  23. 90'+4 Julian Kania
  24. 90'+1 Rowan Besselink
  25. 90' 2-5 A. Oufkir · R. Robbemond
  26. FT2-5

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Thomas Duivenvoorden
  1. 1T. Wieggers
  2. 4J. Hardeman▼ 59'
  3. 3R. Besselink
  4. 14G. Bolk
  5. 21K. Symons▼ 79'
  6. 24J. Meerstadt
  7. 10F. de Jong
  8. 8D. Warmerdam▼ 86'
  9. 18D. Eijken▼ 46'
  10. 9J. Kania
  11. 27N. Ahmeti▼ 59'

Dự bị 10

  1. 23R. Jonkers
  2. 31S. Bouwman
  3. 34N. Hartgers
  4. 2J. Wieckhoff▲ 59'
  5. 32T. Grotenhuis
  6. 30B. Mambo▲ 79'
  7. 36T. Braem
  8. 11T. Mero▲ 46'
  9. 7B. van Zijl▲ 59'
  10. 17N. Kaninda▲ 86'
Jong AZ Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Frank Peereboom
  1. 1K. Zeggen
  2. 2J. Zwart
  3. 3A. Natali▼ 46'
  4. 4B. van Duijl
  5. 5S. De Grand▼ 75'
  6. 6R. Ichihara
  7. 10H. de Wit▼ 75'
  8. 8J. Oerip
  9. 7M. Sin▼ 46'
  10. 9B. Kovacs▼ 86'
  11. 11A. Oufkir

Dự bị 11

  1. 23I. Ka
  2. 16K. Schilder
  3. 18S. Simons
  4. 15F. Elkjaer
  5. 12K. Inge▲ 75'
  6. 14M. Menu▲ 46'
  7. 21J. Sijbrands
  8. 17M. Roede
  9. 20R. Robbemond▲ 46'
  10. 19Y. van den Ban▲ 86'
  11. 22T. de Wit▲ 75'

Thống kê

055
320
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm24
5Trúng đích10
11Chệch đích8
6Bị chặn6
5Phạt góc3
2Việt vị3
13Phạm lỗi13
5Thẻ vàng2
5Cứu thua3
472Chuyền bóng354
82%Chính xác chuyền78%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
6
VVV Venlo
5 13 - 9 +4 9
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
Helmond Sport
5 9 - 9 0 5
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
Den Bosch
4 9 - 10 -1 4
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
Dordrecht
5 8 - 16 -8 4
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
FC Eindhoven
4 6 - 11 -5 3
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
FC OSS
5 4 - 9 -5 3
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
De Graafschap
5 5 - 17 -12 1
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

9Trận đấu11
14Ghi được35
32Thủng lưới17
1.56Bàn thắng mỗi trận3.18
0Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn10
7Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu