Emmen
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
De Graafschap

Emmen vs De Graafschap

Tỷ số chung cuộc: Emmen 1-0 De Graafschap tại Eerste Divisie, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 5, hòa 0, De Graafschap thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 38
Sân vận động
De Oude Meerdijk, Emmen
Phong độ
WWWLW Emmen
DLLLL De Graafschap
  1. 12' Daniël Beukers
  2. 37' Chiel Sunder
  3. 42' Djenahro Nunumete
  4. HT0-0
  5. 46' A. Hojabrpour C. Ostergaard
  6. 46' R. Kongolo · A. Hojabrpour 1-0
  7. 60' C. El Allachi I. El Kadiri
  8. 60' L. Schoppema N. Martens
  9. 60' M. Smits J. Meerstadt
  10. 70' N. Kaninda J. Simons
  11. 73' V. Besuijen C. Sunder
  12. 73' N. Emeran S. van Manen
  13. 84' T. Braem K. Symons
  14. 90'+1 K. Norder L. Unbehaun
  15. 90'+1 J. Kade R. Postema
  16. FT1-0

Đội hình

Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Menno van Dam
  1. 38L. Unbehaun▼ 90'
  2. 22D. Beukers
  3. 4C. Ostergaard▼ 46'
  4. 2J. Mukeh
  5. 21D. Nunumete
  6. 25R. Kongolo
  7. 6C. Staring
  8. 14S. van Manen▼ 73'
  9. 12F. Quispel
  10. 15C. Sunder▼ 73'
  11. 9R. Postema▼ 90'

Dự bị 6

  1. 16K. Norder▲ 90'
  2. 26D. Otten
  3. 20J. Kade▲ 90'
  4. 30A. Hojabrpour▲ 46'
  5. 10V. Besuijen▲ 73'
  6. 23N. Emeran▲ 73'
De Graafschap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marinus Dijkhuizen
  1. 1T. Wieggers
  2. 2N. Martens▼ 60'
  3. 18S. Bultman
  4. 15T. Kok
  5. 21K. Symons▼ 84'
  6. 24J. Meerstadt▼ 60'
  7. 8T. Gijselhart
  8. 7J. Simons▼ 70'
  9. 22F. de Jong
  10. 11I. El Kadiri▼ 60'
  11. 9N. Eggens

Dự bị 9

  1. 25R. Jonkers
  2. 31S. Bouwman
  3. 19C. El Allachi▲ 60'
  4. 5L. Schoppema▲ 60'
  5. 6M. Smits▲ 60'
  6. 35K. Tang
  7. 30N. Hartgers
  8. 20T. Braem▲ 84'
  9. 17N. Kaninda▲ 70'

Thống kê

037
600
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm17
6Trúng đích6
5Chệch đích7
4Bị chặn4
7Phạt góc6
2Việt vị2
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
6Cứu thua5
350Chuyền bóng495
73%Chính xác chuyền85%
2.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu44
70Ghi được88
92Thủng lưới74
1.56Bàn thắng mỗi trận2
6Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu