Cambuur
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Vitesse

Cambuur vs Vitesse

Tỷ số chung cuộc: Cambuur 2-1 Vitesse tại Eerste Divisie, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 5, hòa 0, Vitesse thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 38
Sân vận động
Kooi Stadion, Leeuwarden
Phong độ
LLLLD Cambuur
DWLWW Vitesse
  1. 14' Omar Achouitar
  2. 14' Dillon Hoogewerf
  3. 33' Nathan Markelo
  4. 36' Nathan Markelo
  5. 36' Nathan Markelo
  6. 38' Ismaël Baouf
  7. 42' 0-1 N. Bannis · D. Hoogewerf
  8. HT0-1
  9. 46' S. Bonnah N. Zonneveld
  10. 51' M. Diemers 1-1
  11. 55' Xiamaro Thenu
  12. 58' Tomas Galvez
  13. 63' T. Rolke E. Apkakou
  14. 63' R. Mulders B. Marsman
  15. 66' Y. Ranon D. Hoogewerf
  16. 67' E. Huth N. Bannis
  17. 74' T. Jonker J. Amofa
  18. 74' M. Marschalk A. Tahaui
  19. 81' K. Visser R. Balk
  20. 81' I. Henstra F. Kvam
  21. 83' C. Olde Keizer R. Schwarz
  22. 85' I. Ferrah · K. Visser 2-1
  23. FT2-1

Đội hình

Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Henk de Jong
  1. 1T. Jansen
  2. 25B. Marsman▼ 63'
  3. 4I. Baouf
  4. 6J. Amofa▼ 74'
  5. 22T. Galvez
  6. 17E. Apkakou▼ 63'
  7. 7R. Balk▼ 81'
  8. 10M. Diemers
  9. 26I. Ferrah
  10. 14J. van der Sande
  11. 15F. Kvam▼ 81'

Dự bị 12

  1. 21J. Meijster
  2. 31M. Kalisvaart
  3. 18T. Rolke▲ 63'
  4. 9K. Visser▲ 81'
  5. 24T. Jonker▲ 74'
  6. 47D. Look
  7. 16R. Mulders▲ 63'
  8. 3J. Berkhout
  9. 2D. Jermoumi
  10. 27W. Kooistra
  11. 19I. Henstra▲ 81'
  12. 33J. Priem
Vitesse Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rudiger Rehm
  1. 16C. van den Berg
  2. 24N. Markelo
  3. 17V. Zumberi
  4. 35O. Achouitar
  5. 22X. Thenu
  6. 6M. Schikora
  7. 21R. Schwarz▼ 83'
  8. 27N. Zonneveld▼ 46'
  9. 19A. Tahaui▼ 74'
  10. 7D. Hoogewerf▼ 66'
  11. 20N. Bannis▼ 67'

Dự bị 12

  1. 31M. Brull
  2. 23J. Siecker
  3. 9E. Huth▲ 67'
  4. 43C. Olde Keizer▲ 83'
  5. 11Y. Ranon▲ 66'
  6. 46H. van der Mast
  7. 34Y. Ouallil
  8. 2S. Bonnah▲ 46'
  9. 30M. Driezen
  10. 33M. Marschalk▲ 74'
  11. 44M. Bouhekan
  12. 39F. Huetink

Thống kê

029
251
73%Kiểm soát bóng27%
24Dứt điểm10
4Trúng đích3
10Chệch đích4
10Bị chặn3
9Phạt góc2
1Việt vị3
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
549Chuyền bóng206
88%Chính xác chuyền71%
2.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

43Trận đấu42
79Ghi được70
61Thủng lưới63
1.84Bàn thắng mỗi trận1.67
11Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu