Roda vs Waalwijk
Tỷ số chung cuộc: Roda 1-4 Waalwijk tại Eerste Divisie, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Roda thắng 1, hòa 2, Waalwijk thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 7
- Sân vận động
- Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
- Phong độ
- LWWDD Roda
- DDDDW Waalwijk
- 24' Daniel Lajud
- 39' 0-1 R. van Hedel · D. Cleonise
- 43' 0-2 D. Cleonise
- HT0-2
- 46' ▲ C. Seedorf ▼ D. Lajud Martinez
- 54' 0-3 R. van der Venne
- 61' ▲ L. Maiorano ▼ M. Paulissen
- 61' ▲ J. Schwirten ▼ M. Breij
- 61' ▲ J. Cooper-Love ▼ A. van den Hurk
- 66' 0-4 J. Uneken · J. Altena
- 68' ▲ N. Held ▼ L. Wouters
- 68' ▲ R. Kuijpers ▼ D. Cleonise
- 70' ▲ L. Beerten ▼ T. Kother
- 73' J. Cooper-Love · J. Kruiver 1-4
- 84' ▲ M. Witteveen ▼ R. van Hedel
- 84' ▲ M. Kramer ▼ J. Uneken
- 87' ▲ L. Postma ▼ L. van Gelderen
- FT1-4
Đội hình
- 1J. Treichel
- 22J. Kruiver
- 3M. Tol
- 33D. Van den Buijs
- 18T. Kother▼ 70'
- 8J. P. Muller
- 4J. Nisbet
- 17D. Lajud Martinez▼ 46'
- 6M. Paulissen▼ 61'
- 14M. Breij▼ 61'
- 9A. van den Hurk▼ 61'
Dự bị 12
- 21B. Zich
- 15L. Beerten▲ 70'
- 26R. El Meliani
- 28J. Foss
- 2J. Timmermans
- 20R. Leijten
- 34L. Maiorano▲ 61'
- 10J. Schwirten▲ 61'
- 16J. Cooper-Love▲ 61'
- 11I. Griffith
- 7C. Seedorf▲ 46'
- 29I. Takidine
- 16M. Spenkelink
- 27J. Altena
- 3R. van Eijma
- 4L. van Gelderen▼ 87'
- 15L. Wouters▼ 68'
- 7D. Cleonise▼ 68'
- 6G. Roemeratoe
- 8D. van Kaam
- 18R. van Hedel▼ 84'
- 10R. van der Venne
- 9J. Uneken▼ 84'
Dự bị 10
- 13X. Mulder
- 31L. Vogels
- 55N. Held▲ 68'
- 35L. Postma▲ 87'
- 20H. Kuster
- 25M. Witteveen▲ 84'
- 29M. Kramer▲ 84'
- 17R. Kuijpers▲ 68'
- 24O. Panneflek
- 11T. van der Leij
Thống kê
01⚑4
⚑400
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm11
3Trúng đích7
5Chệch đích3
4Bị chặn1
4Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
3Cứu thua3
537Chuyền bóng330
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
46Trận đấu47
74Ghi được88
69Thủng lưới72
1.61Bàn thắng mỗi trận1.87
8Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn31
41Hiệp hai46