Telstar
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Waalwijk

Telstar vs Waalwijk

Tỷ số chung cuộc: Telstar 0-0 Waalwijk tại Eerste Divisie, 24 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Telstar thắng 0, hòa 1, Waalwijk thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 31
Phong độ
LLDLD Telstar
DDDWW Waalwijk
  1. 37' Junior J. Van Heertum
  2. HT0-0
  3. 63' F. van der Linden S. Sno
  4. 82' I. van Eijma J. Voskamp
  5. 84' M. de Baar C. Amatkarijo
  6. 90'+1 D. Rienstra S. Greene
  7. FT0-0

Đội hình

Telstar HLV: M. Snoei
  1. 1R. de Boer
  2. 6F. Korpershoek
  3. 21T. van Huizen
  4. 5E. Brito
  5. 11S. Sno ▼ 63'
  6. 2R. Lopes Cabral
  7. 4J. Van Heertum ▼ 37'
  8. 3D. van Iperen
  9. 47M. Hamdaoui
  10. 10J. Schouten
  11. 7M. Platje

Dự bị 8

  1. 17Junior ▲ 37'
  2. 23F. van der Linden ▲ 63'
  3. 15A. Najah
  4. 16S. van der Maaten
  5. 20J. Balmy
  6. 18E. Knol
  7. 8L. Abdulahi
  8. 14O. Zamouri
Waalwijk HLV: H. de Koning
  1. 1E. Vaessen
  2. 4H. Drost
  3. 2G. Ndefe
  4. 12I. van Weert
  5. 7S. Greene ▼ 90'
  6. 8H. Mulder
  7. 14N. Baggerman
  8. 9J. Voskamp ▼ 82'
  9. 10D. Seys
  10. 19C. Amatkarijo ▼ 84'
  11. 27R. Ndefe

Dự bị 9

  1. 15I. van Eijma ▲ 82'
  2. 36M. de Baar ▲ 84'
  3. 23D. Rienstra ▲ 90'
  4. 16J. Deckers
  5. 18M. Meulensteen
  6. 20N. de Graauw
  7. 22L. van Zundert
  8. 24P. Van den Broek
  9. 26Y. Eisden

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NEC Nijmegen
24 57 - 30 +27 49
2
Jong Ajax
24 60 - 35 +25 49
3
Fortuna Sittard
24 54 - 32 +22 44
4
Emmen
24 36 - 27 +9 41
5
Telstar
24 47 - 45 +2 41
6
Jong PSV U21
24 44 - 38 +6 40
7
De Graafschap
24 49 - 27 +22 38
8
Almere City FC
24 46 - 47 -1 36
9
FC OSS
24 38 - 39 -1 36
10
Den Bosch
24 43 - 32 +11 35
11
Dordrecht
24 38 - 50 -12 34
12
Cambuur
24 32 - 36 -4 32
13
FC Eindhoven
24 35 - 50 -15 31
14
MVV
24 34 - 37 -3 29
15
FC Volendam
24 35 - 40 -5 29
16
GO Ahead Eagles
24 35 - 43 -8 23
17
Jong AZ
24 33 - 48 -15 23
18
Waalwijk
24 26 - 43 -17 22
19
Helmond Sport
24 28 - 42 -14 19
20
Jong Utrecht
24 23 - 52 -29 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
67Ghi được45
67Thủng lưới64
1.72Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu