Trận đấu
197
Bàn thắng mỗi trận
3.59
Cả hai cùng ghi bàn
62.44%
Trên 2.5 bàn
68.53%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 88 | 44.67% |
| Hòa | 38 | 19.29% |
| Thắng sân khách | 71 | 36.04% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | TEC | 34 | 3.09 |
| 2 | Rijnvogels | 29 | 2.64 |
| 3 | Excelsior '31 | 28 | 2.55 |
| 4 | ACV | 27 | 2.45 |
| 5 | FC Lisse | 26 | 2.36 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Noordwijk | 4 | 0.36 |
| 2 | FC Lisse | 8 | 0.73 |
| 3 | Excelsior Maassluis | 9 | 0.82 |
| 4 | ACV | 11 | 1 |
| 5 | UDI '19 | 12 | 1.09 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 191 | 6 | 96.95% |
| 1.5 | 169 | 28 | 85.79% |
| 2.5 | 135 | 62 | 68.53% |
| 3.5 | 100 | 97 | 50.76% |
| 4.5 | 56 | 141 | 28.43% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 62 | 9 | 0 |
| Hòa | 26 | 21 | 23 |
| Thắng sân khách | 0 | 8 | 48 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 16 | 8.12% |
| 1 – 0 | 15 | 7.61% |
| 3 – 1 | 13 | 6.6% |
| 2 – 1 | 12 | 6.09% |
| 1 – 2 | 11 | 5.58% |
| 0 – 2 | 10 | 5.08% |
| 2 – 2 | 9 | 4.57% |
| 4 – 0 | 9 | 4.57% |
| 1 – 3 | 8 | 4.06% |
| 2 – 0 | 8 | 4.06% |