Ligatable
Tiếng Việt
English Español Português Bahasa Indonesia العربية Français Türkçe Deutsch Italiano Tiếng Việt ไทย Українська

Cup — Thống kê

Ma-rốc · 2025/2026
Trận đấu
16
Bàn thắng mỗi trận
2.5
Cả hai cùng ghi bàn
37.5%
Trên 2.5 bàn
50%

Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách

Thắng sân nhà743.75%
Hòa425%
Thắng sân khách531.25%

Ghi nhiều bàn nhất

Cup — Ghi nhiều bàn nhất
#Câu lạc bộTrận đấuBàn thắng mỗi trận
1
FUS Rabat
44
2
Chabab Ben Guerir
33
3
Difaa EL Jadida
33
4
Kawkab Marrakech
33
5
Olympique Safi
33

Thủng lưới ít nhất

Cup — Thủng lưới ít nhất
#Câu lạc bộTrận đấuBàn thắng mỗi trận
1
Chabab Ben Guerir
00
2
CODM Meknès
00
3
Difaa EL Jadida
00
4
Fath Casablanca
00
5
FUS Rabat
00

Bàn thắng trên / dưới

Cup — Bàn thắng trên / dưới
—+−%
0.515193.75%
1.513381.25%
2.58850%
3.541225%
4.50160%

Hiệp một → kết thúc

Cup — Hiệp một → kết thúc
—Thắng sân nhàHòaThắng sân khách
Thắng sân nhà 500
Hòa 221
Thắng sân khách 024

Tỷ số phổ biến nhất

Cup — Tỷ số phổ biến nhất
—Trận đấu%
0 – 2212.5%
0 – 3212.5%
1 – 0212.5%
1 – 1212.5%
3 – 1212.5%
0 – 016.25%
0 – 416.25%
2 – 016.25%
2 – 116.25%
2 – 216.25%
Trang trận đấu