Trận đấu
30
Bàn thắng mỗi trận
2.6
Cả hai cùng ghi bàn
56.67%
Trên 2.5 bàn
46.67%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 8 | 26.67% |
| Hòa | 10 | 33.33% |
| Thắng sân khách | 12 | 40% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Difaa EL Jadida | 11 | 2.75 |
| 2 | Hassania Agadir | 11 | 2.75 |
| 3 | CODM Meknès | 7 | 1.75 |
| 4 | Ittihad Tanger | 7 | 1.75 |
| 5 | Kawkab Marrakech | 6 | 1.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Raja Casablanca | 1 | 0.33 |
| 2 | FAR Rabat | 2 | 1 |
| 3 | Renaissance Berkane | 2 | 0.67 |
| 4 | UTS Rabat | 2 | 0.5 |
| 5 | CODM Meknès | 3 | 0.75 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 25 | 5 | 83.33% |
| 1.5 | 18 | 12 | 60% |
| 2.5 | 14 | 16 | 46.67% |
| 3.5 | 9 | 21 | 30% |
| 4.5 | 5 | 25 | 16.67% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 4 | 0 | 0 |
| Hòa | 3 | 7 | 4 |
| Thắng sân khách | 1 | 3 | 8 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 5 | 16.67% |
| 0 – 1 | 4 | 13.33% |
| 2 – 1 | 4 | 13.33% |
| 1 – 0 | 3 | 10% |
| 1 – 1 | 3 | 10% |
| 1 – 3 | 2 | 6.67% |
| 2 – 2 | 2 | 6.67% |
| 2 – 5 | 2 | 6.67% |
| 0 – 2 | 1 | 3.33% |
| 1 – 2 | 1 | 3.33% |