El Massira
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
UTS Rabat

El Massira vs UTS Rabat

Tỷ số chung cuộc: El Massira 1-1 UTS Rabat tại Botola Pro, 17 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Final
Sân vận động
Stade El Bachir, Mohammédia
Phong độ
WLWDL El Massira
DWWDW UTS Rabat
  1. 7' H. Bouelainine
  2. 9' H. El Filali11m 1-0
  3. 32' A. Ghazouan
  4. HT1-0
  5. 55' S. Tebily N. Moustaghfir
  6. 55' S. Lotfi M. Fouzair
  7. 60' T. El Khalej
  8. 65' 1-1 O. Arjoune
  9. 67' S. Lotfi
  10. 69' M. Kataoui H. El Filali
  11. 69' W. Ghriba H. Belouad
  12. 71' M. Es Sahel O. Arjoune
  13. 81' T. Majni Y. Akharraz
  14. 81' K. Konan M. Essahel
  15. 86' E. M. Aznag S. El Azhari
  16. 86' H. Yamani I. Drissi
  17. 90'+5 Y. Dahmani
  18. 90'+5 Z. Bassou O. Jalfate
  19. FT1-1

Đội hình

El Massira
  1. 1Y. Tafay
  2. 24A. Ghazouan
  3. 5M. Naim
  4. 97M. Al Cheikhi
  5. 3M. Gourichy
  6. 25S. El Azhari▼ 86'
  7. 14I. Drissi▼ 86'
  8. 30O. Jalfate▼ 90'
  9. 8M. Bazir
  10. 11H. El Filali▼ 69'
  11. 33H. Belouad▼ 69'

Dự bị 9

  1. 12I. Akki
  2. 35A. Moulhami
  3. 4E. M. Aznag▲ 86'
  4. 7M. Kataoui▲ 69'
  5. 13Z. Bassou▲ 90'
  6. 16H. Yamani▲ 86'
  7. 17B. Tehali
  8. 18L. Dialo
  9. 29W. Ghriba▲ 69'
UTS Rabat HLV: Mimoun Mokhtari
  1. 36H. Bouelainine
  2. 2Y. Akharraz▼ 81'
  3. 41M. Ashabi
  4. 4T. El Khalej
  5. 33R. Ait Lamkadem
  6. 10M. Essahel▼ 81'
  7. 18O. Arjoune▼ 71'
  8. 31W. Rhailouf
  9. 29M. Fouzair▼ 55'
  10. 19N. Moustaghfir▼ 55'
  11. 7Y. Dahmani

Dự bị 9

  1. 1R. Asmama
  2. 9Y. Bammou
  3. 13Y. Kajai
  4. 25T. Majni▲ 81'
  5. 30M. Es Sahel▲ 71'
  6. 37S. Ghazzani
  7. 45K. Konan▲ 81'
  8. 59S. Tebily▲ 55'
  9. 70S. Lotfi▲ 55'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

3Trận đấu32
4Ghi được36
5Thủng lưới41
1.33Bàn thắng mỗi trận1.13
0Giữ sạch lưới5
2Trên 2.5 bàn11
2Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu