Ittihad Tanger
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
CODM Meknès

Ittihad Tanger vs CODM Meknès

Tỷ số chung cuộc: Ittihad Tanger 2-1 CODM Meknès tại Botola Pro, 5 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ittihad Tanger thắng 2, hòa 0, CODM Meknès thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 30
Phong độ
WLDLW Ittihad Tanger
LDDWL CODM Meknès
  1. 1' H. El Bahja 1-0
  2. 8' H. El Bahja · A. Maali 2-0
  3. 28' H. El Moudene
  4. 39' A. Hmaidou I. Benktib
  5. 39' L. Naji A. Lakhlifi
  6. 40' A. Lamrabat B. Gaddarine
  7. 40' F. Abdoul Mutalib M. El Arouch
  8. HT2-0
  9. 51' 2-1 Z. Eddib · A. Hmaidou
  10. 68' M. Zinaf Y. Anouar
  11. 81' O. Msahli M. Sahd
  12. 81' Y. Miloudi M. Goulouss
  13. 82' A. El Quaraoui S. Sanogo
  14. 82' A. Darazi H. El Moudene
  15. 85' A. Hmaidou
  16. 85' Daoui Oussama
  17. 86' O. Al Aiz B. El Ouadghiri
  18. 90'+4 M. Barcola
  19. FT2-1

Đội hình

Ittihad Tanger HLV: Abdelhak Benchikha
  1. 12M. Barcola
  2. 6B. El Ouadghiri▼ 86'
  3. 4M. Saoud
  4. 24A. El Wahabi
  5. 22Z. Kiani
  6. 21H. El Moudene▼ 82'
  7. 79S. Sanogo▼ 82'
  8. 97B. Gaddarine▼ 40'
  9. 17A. Maali
  10. 14H. El Bahja
  11. 10M. El Arouch▼ 40'

Dự bị 9

  1. 25A. Azmi
  2. 23A. Lamrabat▲ 40'
  3. 13O. Al Aiz▲ 86'
  4. 61A. Tali
  5. 8F. Abdoul Mutalib▲ 40'
  6. 48A. El Quaraoui▲ 82'
  7. 29A. Darazi▲ 82'
  8. 67H. Bakhlakh
  9. 28K. Lagrouch
CODM Meknès HLV: Mohamed Aziz
  1. 34R. Bounaga
  2. 16Daoui Oussama
  3. 18A. Nouader
  4. 97A. Lakhlifi▼ 39'
  5. 2A. Lourhraz
  6. 10M. Goulouss▼ 81'
  7. 6A. Berdad
  8. 4I. Benktib▼ 39'
  9. 7Y. Anouar▼ 68'
  10. 9Z. Eddib
  11. 20M. Sahd▼ 81'

Dự bị 8

  1. 11M. Zinaf▲ 68'
  2. 13A. Majid
  3. 14A. Hmaidou▲ 39'
  4. 15Y. El Id
  5. 24O. Msahli▲ 81'
  6. 29L. Naji▲ 39'
  7. 30Y. Miloudi▲ 81'
  8. 33K. L'Koucha

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
27Ghi được24
31Thủng lưới33
0.9Bàn thắng mỗi trận0.8
6Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu