Hassania Agadir
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kawkab Marrakech

Hassania Agadir vs Kawkab Marrakech

Tỷ số chung cuộc: Hassania Agadir 1-1 Kawkab Marrakech tại Botola Pro, 5 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hassania Agadir thắng 1, hòa 1, Kawkab Marrakech thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 30
Phong độ
WDDLD Hassania Agadir
LWDDD Kawkab Marrakech
  1. 19' H. Ahadad · A. Ait Brayim 1-0
  2. 21' M. Elabdi
  3. 26' 1-1 S. Cisse · K. Tamrani
  4. 28' R. Mennioui H. Smaali
  5. 31' I. Hrila
  6. 45' S. Anrar
  7. HT1-1
  8. 46' M. Katiba J. Tachtach
  9. 46' H. Fassoukh A. El Hamdaoui
  10. 46' A. Habib Rabi S. Anrar
  11. 65' J. Omurwa
  12. 72' H. Founti K. Tamrani
  13. 73' A. Habib Rabi
  14. 75' Y. Arbidi H. Ahadad
  15. 75' M. Bakhkhach M. Ounajem
  16. 79' N. Lougmani S. Cisse
  17. 81' M. Bakhkhach
  18. 84' O. Boudfiri A. Ait Brayim
  19. 84' Z. Ami A. Qassaq
  20. FT1-1

Đội hình

Hassania Agadir HLV: Bouziane Ben Aribi
  1. 61B. Abyir
  2. 27A. Tarrazi
  3. 30S. El Amrani
  4. 34I. Hrila
  5. 6M. Bahsain
  6. 32M. Akoumi
  7. 5J. Tachtach▼ 46'
  8. 28M. Ounajem▼ 75'
  9. 2A. Qassaq▼ 84'
  10. 14A. Ait Brayim▼ 84'
  11. 23H. Ahadad▼ 75'

Dự bị 9

  1. 65H. El Majhad
  2. 45A. Sahnoune
  3. 20M. Katiba▲ 46'
  4. 4O. Boudfiri▲ 84'
  5. 26Y. Arbidi▲ 75'
  6. 33F. Bendahmane
  7. 7M. Bakhkhach▲ 75'
  8. 3B. Octobre
  9. 8Z. Ami▲ 84'
Kawkab Marrakech HLV: Hicham Dmiai
  1. 22M. Jemjami
  2. 12A. El Hamdaoui▼ 46'
  3. 14H. Smaali▼ 28'
  4. 55J. Omurwa
  5. 31M. Elabdi
  6. 2H. A. Dahmani
  7. 16A. Boudlal
  8. 76S. Anrar▼ 46'
  9. 8K. Tamrani▼ 72'
  10. 99O. Haffari
  11. 18S. Cisse▼ 79'

Dự bị 8

  1. 80A. Rachak
  2. 77N. Lougmani▲ 79'
  3. 27M. Battah
  4. 7H. Founti▲ 72'
  5. 13R. Mennioui▲ 28'
  6. 5O. Mahrous
  7. 26H. Fassoukh▲ 46'
  8. 29A. Habib Rabi▲ 46'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
29Ghi được29
43Thủng lưới28
0.91Bàn thắng mỗi trận0.91
9Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu