Yacoub El Mansour
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Difaa EL Jadida

Yacoub El Mansour vs Difaa EL Jadida

Tỷ số chung cuộc: Yacoub El Mansour 2-2 Difaa EL Jadida tại Botola Pro, 2 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 29
Phong độ
WWLDW Yacoub El Mansour
WWDDL Difaa EL Jadida
  1. 16' 0-1 R. Da Costa · S. Abaaziz
  2. 19' Z. Marour · H. Boussefiane 1-1
  3. 27' 1-2 A. Ziani · B. El Idrissi Bouzidi
  4. 45' Z. Fati · H. Boussefiane 2-2
  5. HT2-2
  6. 51' M. Bentarcha
  7. 58' M. Mouchtanim M. Hilali
  8. 58' A. Ennakouss R. Da Costa
  9. 74' A. Riyane M. Bentarcha
  10. 79' M. El Badoui M. Balouk
  11. 79' A. Mostakime B. El Idrissi Bouzidi
  12. 79' Y. Michte A. Ziani
  13. 83' Z. Ajoughlal H. Boussefiane
  14. 88' M. Boussanane Y. Legnibi
  15. 88' Y. Noussir H. Mrabet
  16. 89' M. Ahayaoui Z. Fati
  17. 90'+3 Y. Noussir
  18. 90'+3 A. Ennakouss
  19. FT2-2

Đội hình

Yacoub El Mansour HLV: Mehdi El Jabri
  1. 64H. Doughmi
  2. 17H. Mrabet▼ 88'
  3. 3Y. Morsil
  4. 28Z. Marour
  5. 8N. Azzoubairi
  6. 33A. Khalloufi
  7. 30H. Boussefiane▼ 83'
  8. 16Y. Legnibi▼ 88'
  9. 7Z. Fati▼ 89'
  10. 21B. Mansouri
  11. 2M. Balouk▼ 79'

Dự bị 9

  1. 4M. Nasserallah
  2. 9M. Boussanane▲ 88'
  3. 10Z. Ajoughlal▲ 83'
  4. 15I. Badri
  5. 19M. Ahayaoui▲ 89'
  6. 20Y. Noussir▲ 88'
  7. 58O. El Bernaoui
  8. 77F. El Kaaba
  9. 90M. El Badoui▲ 79'
Difaa EL Jadida HLV: Miguel Garcia Lopes de Almeida Rui
  1. 30B. Niasse
  2. 2O. Benchchaoui
  3. 5A. Sanogo
  4. 14M. Bentarcha▼ 74'
  5. 3H. Malki
  6. 23S. Abaaziz
  7. 80R. Da Costa▼ 58'
  8. 21M. Hilali▼ 58'
  9. 6B. El Idrissi Bouzidi▼ 79'
  10. 77A. Ziani▼ 79'
  11. 99A. Idrissi

Dự bị 9

  1. 10M. Mouchtanim▲ 58'
  2. 12A. Mostakime▲ 79'
  3. 13A. Riyane▲ 74'
  4. 16A. Ait Wahmane
  5. 17A. Ennakouss▲ 58'
  6. 24Z. Oubraim
  7. 88Y. Michte▲ 79'
  8. 91A. Khatmi
  9. 29Y. Hommane

Thống kê

015
220
69%Kiểm soát bóng31%
8Dứt điểm2
6Trúng đích2
2Chệch đích0
0Bị chặn0
5Phạt góc2
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
34Ghi được32
44Thủng lưới34
1.13Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu