Kawkab Marrakech
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Maghreb Fès

Kawkab Marrakech vs Maghreb Fès

Tỷ số chung cuộc: Kawkab Marrakech 0-0 Maghreb Fès tại Botola Pro, 2 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 29
Sân vận động
Stade de Marrakech, Marrakech
Phong độ
LWDDD Kawkab Marrakech
LWWDW Maghreb Fès
  1. HT0-0
  2. 46' K. Seakanyeng S. Allouch
  3. 61' Y. Raiani
  4. 66' A. Tahiri A. Hamza
  5. 68' H. El Janati I. Mihrab
  6. 77' K. Tamrani S. Essallami
  7. 77' Y. El Bahraoui Y. Raiani
  8. 80' A. Oudrhiri A. Harmach
  9. 89' H. El Janati
  10. 90'+4 H. Smaali H. Founti
  11. 90'+4 O. Haffari J. Omurwa
  12. 90'+2 K. Baba A. Brika
  13. 90'+2 Y. Dalouzi O. Noureddine
  14. FT0-0

Đội hình

Kawkab Marrakech HLV: Hicham Dmiai
  1. 22M. Jemjami
  2. 77N. Lougmani
  3. 13R. Mennioui
  4. 55J. Omurwa▼ 90'
  5. 26H. Fassoukh
  6. 5O. Mahrous
  7. 35C. Gnolou
  8. 19I. Mihrab▼ 68'
  9. 24Y. Raiani▼ 77'
  10. 7H. Founti▼ 90'
  11. 11S. Essallami▼ 77'

Dự bị 9

  1. 37N. Ait Oubna
  2. 12A. El Hamdaoui
  3. 31M. Elabdi
  4. 2H. A. Dahmani
  5. 6H. El Janati▲ 68'
  6. 8K. Tamrani▲ 77'
  7. 14H. Smaali▲ 90'
  8. 99O. Haffari▲ 90'
  9. 47Y. El Bahraoui▲ 77'
Maghreb Fès HLV: Pablo Franco
  1. 16S. Chihab
  2. 22H. Ait Allal
  3. 5A. Chabani
  4. 13A. Rhaili
  5. 21M. Ouhrou
  6. 8A. Harmach▼ 80'
  7. 6O. Noureddine▼ 90'
  8. 2A. Hamza▼ 66'
  9. 26A. Brika▼ 90'
  10. 9S. Benjdida
  11. 11S. Allouch▼ 46'

Dự bị 9

  1. 12O. Errahmany
  2. 4S. Khorsa
  3. 32D. El Jabali
  4. 19A. Tahiri▲ 66'
  5. 95A. Oudrhiri▲ 80'
  6. 3Z. Hamadi
  7. 7K. Seakanyeng▲ 46'
  8. 68K. Baba▲ 90'
  9. 77Y. Dalouzi▲ 90'

Thống kê

023
000
33%Kiểm soát bóng67%
5Dứt điểm2
3Trúng đích0
2Chệch đích2
0Bị chặn0
3Phạt góc0
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
29Ghi được40
28Thủng lưới17
0.91Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới16
9Trên 2.5 bàn9
12Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu