CODM Meknès
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
AS FAR

CODM Meknès vs AS FAR

Tỷ số chung cuộc: CODM Meknès 3-2 AS FAR tại Botola Pro, 2 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CODM Meknès thắng 1, hòa 1, AS FAR thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 29
Phong độ
LDDWL CODM Meknès
DDLDW AS FAR
  1. 10' M. Sahd · Y. Anouar 1-0
  2. 27' R. Bounaga
  3. 28' 1-1 R. Slim11m
  4. HT1-1
  5. 46' Z. Eddib M. Sahd
  6. 46' A. Hadraf K. Ouarkhane Ait
  7. 50' R. Slim
  8. 53' A. Missou R. Slim
  9. 58' To Carneiro
  10. 59' A. Berdad11m 2-1
  11. 63' Y. Miloudi Y. Anouar
  12. 68' M. Bouriga To Carneiro
  13. 78' O. Msahli M. Goulouss
  14. 80' J. Ech Chamakh A. Bach
  15. 80' J. E. El Khfiyef A. Hammoudan
  16. 86' K. Chemseddine
  17. 86' A. Lourhraz K. Chemseddine
  18. 87' Z. Eddib 3-1
  19. 90' Y. Miloudi
  20. 90'+4 A. Hadraf
  21. 90' 3-2 J. E. El Khfiyef · A. Hadraf
  22. FT3-2

Đội hình

CODM Meknès HLV: Abdelaziz Dnibi
  1. 34R. Bounaga
  2. 16Daoui Oussama
  3. 18A. Nouader
  4. 97A. Lakhlifi
  5. 3K. Chemseddine▼ 86'
  6. 10M. Goulouss▼ 78'
  7. 6A. Berdad
  8. 4I. Benktib
  9. 14A. Hamidou
  10. 20M. Sahd▼ 46'
  11. 7Y. Anouar▼ 63'

Dự bị 9

  1. 13A. Majid
  2. 2A. Lourhraz▲ 86'
  3. 33K. L'Koucha
  4. 15Y. El Id
  5. 29L. Naji
  6. 9Z. Eddib▲ 46'
  7. 17Y. Sakhi
  8. 24O. Msahli▲ 78'
  9. 30Y. Miloudi▲ 63'
AS FAR HLV: Alexandre Santos
  1. 22H. Mesbahi
  2. 3A. Bach▼ 80'
  3. 15M. Louadni
  4. 4F. Mendy
  5. 2To Carneiro▼ 68'
  6. 26N. Mbemba
  7. 8K. Ouarkhane Ait▼ 46'
  8. 10R. Slim▼ 53'
  9. 14T. Razko
  10. 11A. Hammoudan▼ 80'
  11. 7Y. El Fahli

Dự bị 9

  1. 1A. El Khayati
  2. 5Y. Abdelhamid
  3. 23J. Ech Chamakh▲ 80'
  4. 24N. El Abd
  5. 19J. E. El Khfiyef▲ 80'
  6. 40A. Hadraf▲ 46'
  7. 9M. Bouriga▲ 68'
  8. 17H. Khabba
  9. 39A. Missou▲ 53'

Thống kê

033
730
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm17
4Trúng đích6
4Chệch đích11
0Bị chặn0
3Phạt góc7
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu47
24Ghi được64
33Thủng lưới32
0.8Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới22
10Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu