Olympique Safi
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Yacoub El Mansour

Olympique Safi vs Yacoub El Mansour

Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 0-1 Yacoub El Mansour tại Botola Pro, 21 tháng 6, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 26
Sân vận động
Stade El Massira, Safi
Phong độ
LDDDL Olympique Safi
WWLDW Yacoub El Mansour
  1. 23' A. Mkhair
  2. 26' 0-1 M. Balouk11m
  3. 31' B. Mansouri
  4. HT0-1
  5. 46' S. El Moudane S. El Bouchqali
  6. 46' H. Boussefiane B. Mansouri
  7. 56' Y. Najari A. Habbassi
  8. 64' H. Boussefiane
  9. 65' Z. Fati M. Ahayaoui
  10. 65' I. Badri H. Mrabet
  11. 72' A. Eddaou F. Ngoma
  12. 72' M. Chemlal I. Khannouss
  13. 76' A. Zine Y. Legnibi
  14. 77' M. Fadil A. Soufeir
  15. 80' H. Doughmi
  16. 85' M. El Badoui M. Balouk
  17. 90' I. Badri
  18. FT0-1

Đội hình

Olympique Safi HLV: Zakaria Aboub
  1. 25Y. El Motie
  2. 2A. Soufeir▼ 77'
  3. 8F. Karmoune
  4. 30A. Mkhair
  5. 27S. El Morsli
  6. 29S. El Bouchqali▼ 46'
  7. 10A. Ouhatti
  8. 4F. Ngoma▼ 72'
  9. 28A. Habbassi▼ 56'
  10. 18I. Khannouss▼ 72'
  11. 5S. Errahouli

Dự bị 9

  1. 12H. Hamiani
  2. 31H. Semmoumy
  3. 35T. Sanou
  4. 6S. El Moudane▲ 46'
  5. 22A. Eddaou▲ 72'
  6. 21M. Chemlal▲ 72'
  7. 33M. Fadil▲ 77'
  8. 11M. Elaz
  9. 19Y. Najari▲ 56'
Yacoub El Mansour HLV: Mehdi El Jabri
  1. 64H. Doughmi
  2. 17H. Mrabet▼ 65'
  3. 3Y. Morsil
  4. 4M. Nasserallah
  5. 8N. Azzoubairi
  6. 10Z. Ajoughlal
  7. 33A. Khalloufi
  8. 19M. Ahayaoui▼ 65'
  9. 16Y. Legnibi▼ 76'
  10. 2M. Balouk▼ 85'
  11. 21B. Mansouri▼ 46'

Dự bị 9

  1. 58O. El Bernaoui
  2. 7Z. Fati▲ 65'
  3. 13A. Zine▲ 76'
  4. 15I. Badri▲ 65'
  5. 23S. Ahannach
  6. 28Z. Marour
  7. 30H. Boussefiane▲ 46'
  8. 77F. El Kaaba
  9. 90M. El Badoui▲ 85'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu30
44Ghi được34
52Thủng lưới44
1Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu