AS FAR vs Kawkab Marrakech
Tỷ số chung cuộc: AS FAR 2-0 Kawkab Marrakech tại Botola Pro, 21 tháng 6, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 26
- Sân vận động
- Stade Prince Moulay Abdallah, Rabat
- Phong độ
- DDLDW AS FAR
- LWDDD Kawkab Marrakech
- 4' H. Fassoukh
- 29' ▲ Y. Zghoudi ▼ Y. El Bahraoui
- 45'+4 R. Slim
- HT0-0
- 46' ▲ A. Hammoudan ▼ J. E. El Khfiyef
- 46' ▲ M. Hrimat ▼ T. Razko
- 54' N. Lougmani
- 56' R. Slim11m 1-0
- 64' Goal Disallowed - video review
- 66' A. Hammoudan
- 67' ▲ A. Hadraf ▼ R. Slim
- 70' ▲ S. Essallami ▼ I. Mihrab
- 73' ▲ A. Bach ▼ J. Ech Chamakh
- 74' Y. Raiani
- 81' ▲ K. Tamrani ▼ H. Fassoukh
- 81' ▲ S. Anrar ▼ C. Gnolou
- 81' ▲ S. Cisse ▼ Y. Raiani
- 84' ▲ A. Missou ▼ Y. El Fahli
- 90'+1 K. Ouarkhane Alt11mhỏng 11m
- 90' A. Missou · K. Ouarkhane Alt 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 22H. Mesbahi
- 15M. Louadni
- 4F. Mendy
- 2To Carneiro
- 19J. E. El Khfiyef▼ 46'
- 8K. Ouarkhane Alt
- 14T. Razko▼ 46'
- 26N. Mbemba
- 23J. Ech Chamakh▼ 73'
- 10R. Slim▼ 67'
- 7Y. El Fahli▼ 84'
Dự bị 9
- 1A. El Khayati
- 3A. Bach▲ 73'
- 5Y. Abdelhamid
- 11A. Hammoudan▲ 46'
- 17H. Khabba
- 24N. El Abd
- 34M. Hrimat▲ 46'
- 39A. Missou▲ 84'
- 40A. Hadraf▲ 67'
- 22M. Jemjami
- 77N. Lougmani
- 13R. Mennioui
- 44I. El Alami
- 26H. Fassoukh▼ 81'
- 5O. Mahrous
- 35C. Gnolou▼ 81'
- 19I. Mihrab▼ 70'
- 24Y. Raiani▼ 81'
- 7H. Founti
- 47Y. El Bahraoui▼ 29'
Dự bị 9
- 37N. Ait Oubna
- 55J. Omurwa
- 11S. Essallami▲ 70'
- 15J. Assouab
- 17Y. Zghoudi▲ 29'
- 2H. A. Dahmani
- 8K. Tamrani▲ 81'
- 76S. Anrar▲ 81'
- 18S. Cisse▲ 81'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 17 | +23 | 59 | |
| 2 | 30 | 44 - 27 | +17 | 57 | |
| 3 | 30 | 39 - 19 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 45 - 22 | +23 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 33 | +6 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 34 | -4 | 40 | |
| 7 | 30 | 27 - 31 | -4 | 39 | |
| 8 | 30 | 31 - 36 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 27 - 26 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 39 | -12 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 40 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 16 | 30 | 24 - 42 | -18 | 22 |
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu32
64Ghi được29
32Thủng lưới28
1.36Bàn thắng mỗi trận0.91
22Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn9
38Hiệp hai12