Difaa EL Jadida
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Wydad AC

Difaa EL Jadida vs Wydad AC

Tỷ số chung cuộc: Difaa EL Jadida 1-0 Wydad AC tại Botola Pro, 21 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Difaa EL Jadida thắng 1, hòa 1, Wydad AC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 26
Phong độ
WWDDL Difaa EL Jadida
LLLLL Wydad AC
  1. 27' O. Benchchaoui · S. Abaaziz 1-0
  2. 45'+2 S. Moussaddaq
  3. HT1-0
  4. 46' A. Riyane H. Malki
  5. 46' W. Nassi M. Rayhi
  6. 52' A. Coulibaly
  7. 57' I. Sabik
  8. 60' W. Ben Yedder N. Amrabat
  9. 72' N. Khali A. Boucheta
  10. 72' M. Mounssef W. Sabbar
  11. 80' A. Ziani
  12. 80' A. Mostakime A. Idrissi
  13. 80' A. Ennakouss A. Ziani
  14. 84' R. Mahtou R. Vaca
  15. 90'+1 R. Mahtou
  16. 90' M. Mouchtanim I. Sabik
  17. FT1-0

Đội hình

Difaa EL Jadida HLV: Miguel Garcia Lopes de Almeida Rui
  1. 30B. Niasse
  2. 2O. Benchchaoui
  3. 5A. Sanogo
  4. 14M. Bentarcha
  5. 3H. Malki▼ 46'
  6. 23S. Abaaziz
  7. 7I. Sabik▼ 90'
  8. 21M. Hilali
  9. 6B. El Idrissi Bouzidi
  10. 77A. Ziani▼ 80'
  11. 99A. Idrissi▼ 80'

Dự bị 9

  1. 16A. Ait Wahmane
  2. 13A. Riyane▲ 46'
  3. 10M. Mouchtanim▲ 90'
  4. 12A. Mostakime▲ 80'
  5. 19H. Jamaane
  6. 9Y. Lamine
  7. 17A. Ennakouss▲ 80'
  8. 29Y. Hommane
  9. 91A. Khatmi
Wydad AC HLV: Mohammed Benchrifa
  1. 40O. Aqzdaou
  2. 2M. Moufid
  3. 5A. El Wafi
  4. 13S. Moussaddaq
  5. 24A. Boucheta▼ 72'
  6. 6W. Sabbar▼ 72'
  7. 32N. Byar
  8. 11N. Amrabat▼ 60'
  9. 10R. Vaca▼ 84'
  10. 26A. Coulibaly
  11. 8M. Rayhi▼ 46'

Dự bị 9

  1. 12A. El Wadi
  2. 9W. Ben Yedder▲ 60'
  3. 17R. Mahtou▲ 84'
  4. 22B. Meijers
  5. 28W. Nassi▲ 46'
  6. 27J. Bakasu
  7. 29N. Khali▲ 72'
  8. 34M. Bouchouari
  9. 55M. Mounssef▲ 72'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu43
32Ghi được57
34Thủng lưới43
1.03Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu