Yacoub El Mansour
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hassania Agadir

Yacoub El Mansour vs Hassania Agadir

Tỷ số chung cuộc: Yacoub El Mansour 2-1 Hassania Agadir tại Botola Pro, 18 tháng 6, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 25
Phong độ
WWLDW Yacoub El Mansour
WDDLD Hassania Agadir
  1. 45'+5 J. Tachtach
  2. 45'+7 F. Bendahmane
  3. HT0-0
  4. 46' A. Tarrazi F. Bendahmane
  5. 46' M. Ounajem E. Cabral
  6. 53' 0-1 B. Bello Ilou · M. Ounajem
  7. 61' N. Azzoubairi I. Badri
  8. 65' B. Mansouri
  9. 66' M. Katiba A. Qassaq
  10. 66' M. Bakhkhach A. Ait Brayim
  11. 73' M. Ahayaoui S. Ahannach
  12. 73' M. El Badoui Z. Fati
  13. 78' M. Bahsain
  14. 81' N. Azzoubairi
  15. 82' B. Bello Ilou
  16. 82' H. Boussefiane B. Mansouri
  17. 82' F. El Kaaba Z. Ajoughlal
  18. 82' N. Ouammou B. Bello Ilou
  19. 89' M. Balouk11m 1-1
  20. 90' M. Balouk · N. Azzoubairi 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

Yacoub El Mansour HLV: Mehdi El Jabri
  1. 64H. Doughmi
  2. 17H. Mrabet
  3. 3Y. Morsil
  4. 4M. Nasserallah
  5. 15I. Badri ▼ 61'
  6. 10Z. Ajoughlal ▼ 82'
  7. 33A. Khalloufi
  8. 7Z. Fati ▼ 73'
  9. 23S. Ahannach ▼ 73'
  10. 2M. Balouk
  11. 21B. Mansouri ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 58O. El Bernaoui
  2. 8N. Azzoubairi ▲ 61'
  3. 9M. Boussanane
  4. 13A. Zine
  5. 19M. Ahayaoui ▲ 73'
  6. 20Y. Noussir
  7. 30H. Boussefiane ▲ 82'
  8. 77F. El Kaaba ▲ 82'
  9. 90M. El Badoui ▲ 73'
Hassania Agadir HLV: Bouziane Ben Aribi
  1. 61B. Abyir
  2. 19E. Cabral ▼ 46'
  3. 30S. El Amrani
  4. 25A. Beye
  5. 6M. Bahsain
  6. 32M. Akoumi
  7. 5J. Tachtach
  8. 33F. Bendahmane ▼ 46'
  9. 2A. Qassaq ▼ 66'
  10. 14A. Ait Brayim ▼ 66'
  11. 17B. Bello Ilou ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 65H. El Majhad
  2. 8Z. Ami
  3. 20M. Katiba ▲ 66'
  4. 7M. Bakhkhach ▲ 66'
  5. 21N. Ouammou ▲ 82'
  6. 23H. Ahadad
  7. 27A. Tarrazi ▲ 46'
  8. 28M. Ounajem ▲ 46'
  9. 34I. Hrila

Thống kê

024
031
67%Kiểm soát bóng33%
4Dứt điểm1
0Trúng đích0
4Chệch đích1
0Bị chặn0
4Phạt góc0
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
34Ghi được29
44Thủng lưới43
1.13Bàn thắng mỗi trận0.91
4Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu