UTS Rabat
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CODM Meknès

UTS Rabat vs CODM Meknès

Tỷ số chung cuộc: UTS Rabat 2-0 CODM Meknès tại Botola Pro, 17 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: UTS Rabat thắng 1, hòa 3, CODM Meknès thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 25
Phong độ
DWWDW UTS Rabat
LDDWL CODM Meknès
  1. 22' T. El Khalej
  2. 34' A. Lourhraz
  3. 42' Z. Eddib
  4. 45'+5 Z. Eddib
  5. 45'+5 Z. Eddib
  6. 45' 0-1 CODM Meknès
  7. HT0-0
  8. 46' F. Zahouani M. Es Sahel
  9. 59' N. Moustaghfir
  10. 63' K. Konan H. Regragui
  11. 63' S. Tebily N. Moustaghfir
  12. 63' S. Lotfi Y. Akharraz
  13. 66' Y. Sakhi I. Benktib
  14. 66' M. Enzo M. Sahd
  15. 71' S. Tebily · S. Lotfi 1-1
  16. 74' S. Tebily
  17. 81' Y. Miloudi M. Goulouss
  18. 82' R. Asmama H. Bouelainine
  19. 90'+11 K. Konan
  20. 90'+1 K. Chemseddine A. Hmaidou
  21. 90'+1 K. El Bounagate Daoui Oussama
  22. 90' Y. Dahmani · S. Tebily 2-1
  23. FT2-0

Đội hình

UTS Rabat HLV: Mimoun Mokhtari
  1. 36H. Bouelainine▼ 82'
  2. 2Y. Akharraz▼ 63'
  3. 41M. Ashabi
  4. 4T. El Khalej
  5. 33R. Ait Lamkadem
  6. 31W. Rhailouf
  7. 15H. Regragui▼ 63'
  8. 29M. Fouzair
  9. 30M. Es Sahel▼ 46'
  10. 7Y. Dahmani
  11. 19N. Moustaghfir▼ 63'

Dự bị 9

  1. 1R. Asmama▲ 82'
  2. 13Y. Kajai
  3. 35F. Zahouani▲ 46'
  4. 18O. Arjoune
  5. 32A. Chakir
  6. 45K. Konan▲ 63'
  7. 25T. Majni
  8. 59S. Tebily▲ 63'
  9. 70S. Lotfi▲ 63'
CODM Meknès HLV: Abdelaziz Dnibi
  1. 34R. Bounaga
  2. 2A. Lourhraz
  3. 18A. Nouader
  4. 97A. Lakhlifi
  5. 16Daoui Oussama▼ 90'
  6. 29L. Naji
  7. 10M. Goulouss▼ 81'
  8. 14A. Hmaidou▼ 90'
  9. 4I. Benktib▼ 66'
  10. 9Z. Eddib
  11. 20M. Sahd▼ 66'

Dự bị 9

  1. 30Y. Miloudi▲ 81'
  2. 13A. Majid
  3. 3K. Chemseddine▲ 90'
  4. 5K. El Bounagate▲ 90'
  5. 6A. Berdad
  6. 15Y. El Id
  7. 7Y. Anouar
  8. 17Y. Sakhi▲ 66'
  9. 22M. Enzo▲ 66'

Thống kê

04
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
36Ghi được24
41Thủng lưới33
1.13Bàn thắng mỗi trận0.8
5Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu