Ittihad Tanger
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Yacoub El Mansour

Ittihad Tanger vs Yacoub El Mansour

Tỷ số chung cuộc: Ittihad Tanger 2-1 Yacoub El Mansour tại Botola Pro, 14 tháng 6, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 24
Phong độ
WLDLW Ittihad Tanger
WWLDW Yacoub El Mansour
  1. 14' N. Azzoubairi
  2. 26' 0-1 M. Saoudphản lưới
  3. 39' Y. Morsil
  4. 45' A. Lamrabat
  5. 45'+8 Y. Legnibi
  6. 45' H. El Bahja11m 1-1
  7. HT1-1
  8. 46' A. Chentouf F. Abdoul Mutalib
  9. 46' P. Gaye A. Maali
  10. 58' M. Saoud
  11. 66' J. Rhabra · A. Lamrabat 2-1
  12. 71' I. Badri N. Azzoubairi
  13. 71' Z. Ajoughlal S. Ahannach
  14. 78' A. Tali M. El Arouch
  15. 78' S. Sanogo H. El Bahja
  16. 83' M. Boussanane M. Balouk
  17. 83' M. El Badoui Z. Fati
  18. 84' M. El Jabri
  19. 90'+1 A. El Ouaad
  20. 90'+9 O. El Bernaoui
  21. 90'+9 Z. Marour
  22. 90'+9 Z. Marour
  23. 90' O. Al Aiz J. Rhabra
  24. 90' M. Ahayaoui Y. Legnibi
  25. FT2-1

Đội hình

Ittihad Tanger HLV: Abdelhak Benchikha
  1. 1A. El Ouaad
  2. 24A. El Wahabi
  3. 97B. Gaddarine
  4. 4M. Saoud
  5. 23A. Lamrabat
  6. 8F. Abdoul Mutalib▼ 46'
  7. 21H. El Moudene
  8. 17A. Maali▼ 46'
  9. 10M. El Arouch▼ 78'
  10. 14H. El Bahja▼ 78'
  11. 19J. Rhabra▼ 90'

Dự bị 9

  1. 48A. El Quaraoui
  2. 12M. Barcola
  3. 13O. Al Aiz▲ 90'
  4. 16A. Chentouf▲ 46'
  5. 49L. El Moussaoui
  6. 61A. Tali▲ 78'
  7. 67H. Bakhlakh
  8. 79S. Sanogo▲ 78'
  9. 72P. Gaye▲ 46'
Yacoub El Mansour HLV: Mehdi El Jabri
  1. 64H. Doughmi
  2. 17H. Mrabet
  3. 3Y. Morsil
  4. 28Z. Marour
  5. 8N. Azzoubairi▼ 71'
  6. 16Y. Legnibi▼ 90'
  7. 33A. Khalloufi
  8. 2M. Balouk▼ 83'
  9. 23S. Ahannach▼ 71'
  10. 7Z. Fati▼ 83'
  11. 21B. Mansouri

Dự bị 9

  1. 4M. Nasserallah
  2. 14A. Khouch
  3. 15I. Badri▲ 71'
  4. 10Z. Ajoughlal▲ 71'
  5. 19M. Ahayaoui▲ 90'
  6. 77F. El Kaaba
  7. 9M. Boussanane▲ 83'
  8. 90M. El Badoui▲ 83'
  9. 58O. El Bernaoui

Thống kê

03
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
27Ghi được34
31Thủng lưới44
0.9Bàn thắng mỗi trận1.13
6Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu