Yacoub El Mansour
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
FUS Rabat

Yacoub El Mansour vs FUS Rabat

Tỷ số chung cuộc: Yacoub El Mansour 1-3 FUS Rabat tại Botola Pro, 6 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 15
Phong độ
WWLDW Yacoub El Mansour
LLWDL FUS Rabat
  1. 28' 0-1 A. Mouloua · S. Tazi
  2. 34' A. Mahir
  3. 45' S. Ahannach 1-1
  4. 45' 1-2 A. Mouloua · A. Lemsen
  5. HT1-2
  6. 46' D. Bassinga
  7. 63' Z. Fati Z. Ajoughlal
  8. 69' A. Lakred
  9. 72' A. Souane S. Tazi
  10. 72' S. Benyachou L. Diakite
  11. 75' Z. Fati
  12. 78' M. El Badoui M. Balouk
  13. 81' Y. Amhih D. Bassinga
  14. 81' H. Moujahid A. Mouloua
  15. 83' Y. Legnibi Z. Marour
  16. 83' H. Boussefiane S. Ahannach
  17. 90'+8 I. Moutaraji A. Serrhat
  18. 90' 1-3 A. Souane11m
  19. FT1-3

Đội hình

Yacoub El Mansour HLV: Mehdi El Jabri
  1. 64H. Doughmi
  2. 13A. Zine
  3. 28Z. Marour ▼ 83'
  4. 14A. Khouch
  5. 8N. Azzoubairi
  6. 77F. El Kaaba
  7. 33A. Khalloufi
  8. 23S. Ahannach ▼ 83'
  9. 10Z. Ajoughlal ▼ 63'
  10. 21B. Mansouri
  11. 2M. Balouk ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 99I. Sayad
  2. 7Z. Fati ▲ 63'
  3. 19M. Ahayaoui
  4. 32S. Nassik
  5. 16Y. Legnibi ▲ 83'
  6. 4M. Nasserallah
  7. 30H. Boussefiane ▲ 83'
  8. 17H. Mrabet
  9. 90M. El Badoui ▲ 78'
FUS Rabat HLV: Said Chiba
  1. 97A. Lakred
  2. 3A. Lemsen
  3. 31Chamboco
  4. 47O. Soukhane
  5. 22H. Jamaane
  6. 8A. Mahir
  7. 5A. Serrhat ▼ 90'
  8. 49S. Tazi ▼ 72'
  9. 11L. Diakite ▼ 72'
  10. 28D. Bassinga ▼ 81'
  11. 9A. Mouloua ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 12T. Benrhozil
  2. 33M. Amri
  3. 4Y. Amhih ▲ 81'
  4. 18I. Moutaraji ▲ 90'
  5. 27H. Moujahid ▲ 81'
  6. 14A. Souane ▲ 72'
  7. 30A. El Harrak
  8. 10S. Benyachou ▲ 72'
  9. 7C. Faidi

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
34Ghi được32
44Thủng lưới36
1.13Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu