Kawkab Marrakech
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Difaa EL Jadida

Kawkab Marrakech vs Difaa EL Jadida

Tỷ số chung cuộc: Kawkab Marrakech 0-0 Difaa EL Jadida tại Botola Pro, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kawkab Marrakech thắng 1, hòa 3, Difaa EL Jadida thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 13
Phong độ
LWDDD Kawkab Marrakech
WWDDL Difaa EL Jadida
  1. 28' I. Mihrab
  2. 28' B. Niasse
  3. 32' H. El Janati
  4. HT0-0
  5. 68' M. Mouchtanim A. Idrissi
  6. 68' Y. Michte S. Abaaziz
  7. 78' K. Tamrani H. Rafa
  8. 78' Y. Zghoudi Y. El Bahraoui
  9. 79' K. Boutaib S. Cisse
  10. 85' Y. Lamine A. Ziani
  11. 85' A. Ennakouss R. Da Costa
  12. FT0-0

Đội hình

Kawkab Marrakech HLV: Hicham Dmiai
  1. 22M. Jemjami
  2. 77N. Lougmani
  3. 13R. Mennioui
  4. 14H. Smaali
  5. 26H. Fassoukh
  6. 21H. Rafa▼ 78'
  7. 35C. Gnolou
  8. 19I. Mihrab
  9. 6H. El Janati
  10. 47Y. El Bahraoui▼ 78'
  11. 18S. Cisse▼ 79'

Dự bị 9

  1. 37N. Ait Oubna
  2. 3S. Anrar
  3. 55J. Omurwa
  4. 4M. A. Benhita
  5. 10K. Boutaib▲ 79'
  6. 99O. Haffari
  7. 8K. Tamrani▲ 78'
  8. 12A. El Hamdaoui
  9. 17Y. Zghoudi▲ 78'
Difaa EL Jadida HLV: Miguel Garcia Lopes de Almeida Rui
  1. 30B. Niasse
  2. 24Z. Oubraim
  3. 5A. Sanogo
  4. 3H. Malki
  5. 23S. Abaaziz▼ 68'
  6. 14M. Bentarcha
  7. 18M. El Hacen
  8. 99A. Idrissi▼ 68'
  9. 6B. El Idrissi Bouzidi
  10. 77A. Ziani▼ 85'
  11. 80R. Da Costa▼ 85'

Dự bị 9

  1. 2O. Benchchaoui
  2. 7I. Sabik
  3. 9Y. Lamine▲ 85'
  4. 10M. Mouchtanim▲ 68'
  5. 13A. Riyane
  6. 16A. Ait Wahmane
  7. 17A. Ennakouss▲ 85'
  8. 21M. Hilali
  9. 88Y. Michte▲ 68'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
29Ghi được32
28Thủng lưới34
0.91Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu