CODM Meknès
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Safi

CODM Meknès vs Olympique Safi

Tỷ số chung cuộc: CODM Meknès 1-0 Olympique Safi tại Botola Pro, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CODM Meknès thắng 2, hòa 1, Olympique Safi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 13
Phong độ
LDDWL CODM Meknès
LDDDL Olympique Safi
  1. 28' A. Eddaou
  2. 34' Z. Aboub
  3. 35' S. El Moudane
  4. HT0-0
  5. 49' I. Benktib
  6. 52' Z. Eddib 1-0
  7. 63' A. Habbassi A. Eddaou
  8. 63' Y. Najari S. El Bouchqali
  9. 65' I. Khannouss
  10. 70' Z. Eddib
  11. 75' M. Sahd Z. Eddib
  12. 82' M. Sahd
  13. 84' K. L'Koucha A. Benkassou
  14. 84' A. Dghoughi I. Benktib
  15. 85' M. Elaz S. Errahouli
  16. 85' M. Chemlal S. El Morsli
  17. 90' S. El Moudane
  18. 90' S. El Moudane
  19. 90' Y. Najari
  20. FT1-0

Đội hình

CODM Meknès HLV: Abdelaziz Dnibi
  1. 13A. Majid
  2. 16Daoui Oussama
  3. 6A. Berdad
  4. 5K. El Bounagate
  5. 3K. Chemseddine
  6. 4I. Benktib▼ 84'
  7. 29L. Naji
  8. 21A. Benkassou▼ 84'
  9. 14A. Hmaidou
  10. 22M. Aounzou
  11. 9Z. Eddib▼ 75'

Dự bị 9

  1. 44S. Taher
  2. 2A. Lourhraz
  3. 18A. Nouader
  4. 33K. L'Koucha▲ 84'
  5. 97A. Lakhlifi
  6. 8A. Dghoughi▲ 84'
  7. 25M. Gharmal
  8. 7Y. Anouar
  9. 20M. Sahd▲ 75'
Olympique Safi HLV: Zakaria Aboub
  1. 25Y. El Motie
  2. 3W. Atik
  3. 32I. Serbout
  4. 8F. Karmoune
  5. 13H. Ferhani
  6. 5S. Errahouli▼ 85'
  7. 6S. El Moudane
  8. 27S. El Morsli▼ 85'
  9. 22A. Eddaou▼ 63'
  10. 29S. El Bouchqali▼ 63'
  11. 18I. Khannouss

Dự bị 9

  1. 12H. Hamiani
  2. 15Y. Kordani
  3. 31H. Semmoumy
  4. 11M. Elaz▲ 85'
  5. 17A. El Houari
  6. 21M. Chemlal▲ 85'
  7. 30A. Mkhair
  8. 28A. Habbassi▲ 63'
  9. 19Y. Najari▲ 63'

Thống kê

03
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu44
24Ghi được44
33Thủng lưới52
0.8Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu