FUS Rabat
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kawkab Marrakech

FUS Rabat vs Kawkab Marrakech

Tỷ số chung cuộc: FUS Rabat 1-1 Kawkab Marrakech tại Botola Pro, 15 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 12
Phong độ
LLWDL FUS Rabat
LWDDD Kawkab Marrakech
  1. HT0-0
  2. 62' H. A. Dahmani Y. Zghoudi
  3. 62' I. Mihrab O. Haffari
  4. 69' H. Moujahid S. Tazi
  5. 69' D. Bassinga C. Faidi
  6. 71' S. Cisse K. Boutaib
  7. 75' I. Moutaraji A. Mouloua
  8. 75' A. El Harrak A. Souane
  9. 83' K. Tamrani H. El Janati
  10. 85' S. Benyachou A. Mahir
  11. 90' 0-1 Y. El Bahraoui · I. Mihrab
  12. 90' S. Benyachou 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

FUS Rabat HLV: Said Chiba
  1. 97A. Lakred
  2. 22H. El Mahssani
  3. 32S. Cofi
  4. 3A. Lemsen
  5. 47O. Soukhane
  6. 8A. Mahir▼ 85'
  7. 14A. Souane▼ 75'
  8. 5A. Serrhat
  9. 49S. Tazi▼ 69'
  10. 7C. Faidi▼ 69'
  11. 9A. Mouloua▼ 75'

Dự bị 8

  1. 12T. Benrhozil
  2. 26O. Raoui
  3. 33M. Amri
  4. 10S. Benyachou▲ 85'
  5. 18I. Moutaraji▲ 75'
  6. 27H. Moujahid▲ 69'
  7. 28D. Bassinga▲ 69'
  8. 30A. El Harrak▲ 75'
Kawkab Marrakech HLV: Hicham Dmiai
  1. 22M. Jemjami
  2. 77N. Lougmani
  3. 13R. Mennioui
  4. 14H. Smaali
  5. 31M. Elabdi
  6. 6H. El Janati▼ 83'
  7. 35C. Gnolou
  8. 17Y. Zghoudi▼ 62'
  9. 99O. Haffari▼ 62'
  10. 10K. Boutaib▼ 71'
  11. 47Y. El Bahraoui

Dự bị 9

  1. 37N. Ait Oubna
  2. 4M. A. Benhita
  3. 12A. El Hamdaoui
  4. 44I. El Alami
  5. 55J. Omurwa
  6. 2H. A. Dahmani▲ 62'
  7. 8K. Tamrani▲ 83'
  8. 19I. Mihrab▲ 62'
  9. 18S. Cisse▲ 71'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
32Ghi được29
36Thủng lưới28
1.03Bàn thắng mỗi trận0.91
7Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu