Kawkab Marrakech vs UTS Rabat
Tỷ số chung cuộc: Kawkab Marrakech 3-0 UTS Rabat tại Botola Pro, 31 tháng 10, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 7
- Phong độ
- LWDDD Kawkab Marrakech
- DWWDW UTS Rabat
- 12' Y. Raiani
- 37' H. El Janati11m 1-0
- 45' Y. El Bahraoui · R. Mennioui 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. El Bahraoui ▼ Z. Kassary
- 58' Y. El Bahraoui
- 59' Y. Kajai
- 62' ▲ S. Ghazzani ▼ F. Zahouani
- 67' ▲ S. Essallami ▼ Y. El Bahraoui
- 67' ▲ S. Cisse ▼ Y. Raiani
- 71' H. Essadak
- 71' ▲ N. Moustaghfir ▼ Y. Bammou
- 77' ▲ O. Haffari ▼ Y. Zghoudi
- 80' ▲ A. Aboulfath ▼ Y. Akharraz
- 83' H. Essadak
- 83' H. Essadak
- 88' O. Haffari · H. Fassoukh 3-0
- 90'+1 H. Smaali
- 90' ▲ M. A. Benhita ▼ H. El Janati
- 90' ▲ H. Smaali ▼ N. Lougmani
- FT3-0
Đội hình
- 37N. Ait Oubna
- 77N. Lougmani▼ 90'
- 13R. Mennioui
- 55J. Omurwa
- 26H. Fassoukh
- 5O. Mahrous
- 35C. Gnolou
- 24Y. Raiani▼ 67'
- 6H. El Janati▼ 90'
- 17Y. Zghoudi▼ 77'
- 47Y. El Bahraoui▼ 67'
Dự bị 10
- 1M. Baayou
- 4M. A. Benhita▲ 90'
- 7H. Founti
- 11S. Essallami▲ 67'
- 14H. Smaali▲ 90'
- 18S. Cisse▲ 67'
- 19I. Mihrab
- 31M. Elabdi
- 21H. Rafa
- 99O. Haffari▲ 77'
- 55A. El Houasli
- 2Y. Akharraz▼ 80'
- 13Y. Kajai
- 4T. El Khalej
- 23F. Zahouani▼ 62'
- 15H. Regragui
- 7Y. Dahmani
- 35Z. Kassary▼ 46'
- 8H. Essadak
- 33R. Ait Lamkadem
- 9Y. Bammou▼ 71'
Dự bị 9
- 1R. Asmama
- 3A. Nanah
- 11A. Aboulfath▲ 80'
- 16H. Bousqal
- 19N. Moustaghfir▲ 71'
- 21B. El Bahraoui▲ 46'
- 27Z. Aiada
- 28K. Kasbi
- 37S. Ghazzani▲ 62'
Thống kê
03
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 17 | +23 | 59 | |
| 2 | 30 | 44 - 27 | +17 | 57 | |
| 3 | 30 | 39 - 19 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 45 - 22 | +23 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 33 | +6 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 34 | -4 | 40 | |
| 7 | 30 | 27 - 31 | -4 | 39 | |
| 8 | 30 | 31 - 36 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 27 - 26 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 39 | -12 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 40 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 16 | 30 | 24 - 42 | -18 | 22 |
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
29Ghi được36
28Thủng lưới41
0.91Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai21