UTS Rabat
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Yacoub El Mansour

UTS Rabat vs Yacoub El Mansour

Tỷ số chung cuộc: UTS Rabat 1-1 Yacoub El Mansour tại Botola Pro, 26 tháng 10, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 6
Phong độ
DWWDW UTS Rabat
WWLDW Yacoub El Mansour
  1. 14' A. Khouch
  2. 19' M. Balouk
  3. 32' F. Zahouani
  4. HT0-0
  5. 46' H. Mrabet A. Khouch
  6. 47' N. Azzoubairi
  7. 54' R. Ait Lamkadem
  8. 56' A. Aboulfath Z. Housni
  9. 63' 0-1 M. Balouk · S. Ahannach
  10. 65' M. Boussanane M. Balouk
  11. 65' M. Ahayaoui Y. Legnibi
  12. 68' N. Moustaghfir R. Ait Lamkadem
  13. 72' M. Nasserallah Z. Fati
  14. 75' H. Mrabet
  15. 76' Y. Akharraz T. Majni
  16. 76' B. El Bahraoui F. Zahouani
  17. 76' S. Ghazzani Y. Bammou
  18. 83' A. Jabroun B. Mansouri
  19. 89' Y. Bammou
  20. 90' Y. Dahmani11m 1-1
  21. FT1-1

Đội hình

UTS Rabat HLV: Abdelouahed Zamrat
  1. 55A. El Houasli
  2. 25T. Majni▼ 76'
  3. 13Y. Kajai
  4. 4T. El Khalej
  5. 23F. Zahouani▼ 76'
  6. 15H. Regragui
  7. 35Z. Kassary
  8. 33R. Ait Lamkadem▼ 68'
  9. 7Y. Dahmani
  10. 34Z. Housni▼ 56'
  11. 9Y. Bammou▼ 76'

Dự bị 9

  1. 1R. Asmama
  2. 2Y. Akharraz▲ 76'
  3. 3A. Nanah
  4. 11A. Aboulfath▲ 56'
  5. 16H. Bousqal
  6. 19N. Moustaghfir▲ 68'
  7. 21B. El Bahraoui▲ 76'
  8. 28K. Kasbi
  9. 37S. Ghazzani▲ 76'
Yacoub El Mansour HLV: Mehdi El Jabri
  1. 99I. Sayad
  2. 14A. Khouch▼ 46'
  3. 13A. Zine
  4. 28Z. Marour
  5. 8N. Azzoubairi
  6. 16Y. Legnibi▼ 65'
  7. 23S. Ahannach
  8. 5M. Kharjan
  9. 7Z. Fati▼ 72'
  10. 21B. Mansouri▼ 83'
  11. 2M. Balouk▼ 65'

Dự bị 9

  1. 3Y. Morsil
  2. 4M. Nasserallah▲ 72'
  3. 6A. El Bouadli
  4. 9M. Boussanane▲ 65'
  5. 11A. Jabroun▲ 83'
  6. 15I. Badri
  7. 17H. Mrabet▲ 46'
  8. 19M. Ahayaoui▲ 65'
  9. 64H. Doughmi

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
36Ghi được34
41Thủng lưới44
1.13Bàn thắng mỗi trận1.13
5Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu