Olympique Dcheïra
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CR Khemis Zemamra

Olympique Dcheïra vs CR Khemis Zemamra

Tỷ số chung cuộc: Olympique Dcheïra 0-1 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Olympique Dcheïra thắng 4, hòa 3, CR Khemis Zemamra thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 5
Phong độ
WDLDD Olympique Dcheïra
LDDDD CR Khemis Zemamra
  1. 23' A. El Bajjani
  2. 26' 0-1 Z. Bahrou · Y. Faffa
  3. 38' M. Oujeddou
  4. HT0-1
  5. 46' Y. Jabrane A. Aghou
  6. 48' B. Amzili
  7. 61' I. Zidani A. El Aouani
  8. 62' M. Habbali B. Amzili
  9. 62' M. Hamdi Y. Fahmi
  10. 67' C. Keita
  11. 70' M. Abba R. Abardi
  12. 72' T. Al Achbili M. El Fakih
  13. 72' M. Lahtimi Y. Faffa
  14. 82' I. Ait Hamou R. Oubidar
  15. 85' Z. El Hachemi A. Tine
  16. 86' B. Soufi Z. Bahrou
  17. FT0-1

Đội hình

Olympique Dcheïra HLV: Abderrahim Saidi
  1. 1M. Idar
  2. 15H. Ait Brayem
  3. 5A. Aboujemaa
  4. 32C. Keita
  5. 37H. Janan Allah
  6. 2A. Bennadi
  7. 24Y. Fahmi ▼ 62'
  8. 6R. Oubidar ▼ 82'
  9. 13B. Amzili ▼ 62'
  10. 26A. Aghou ▼ 46'
  11. 62R. Abardi ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 91Y. Jabrane ▲ 46'
  2. 22H. Id Said
  3. 8Y. Boughaz
  4. 3Y. Khafi
  5. 38K. Raiss
  6. 7M. Habbali ▲ 62'
  7. 77M. Abba ▲ 70'
  8. 98I. Ait Hamou ▲ 82'
  9. 55M. Hamdi ▲ 62'
CR Khemis Zemamra HLV: Mehdi Alauoi
  1. 22M. Ferni
  2. 27A. Tine ▼ 85'
  3. 66R. Ait Boughima
  4. 2J. Ajako
  5. 98A. El Aouani ▼ 61'
  6. 6A. El Bajjani
  7. 25A. Balich
  8. 16M. Oujeddou
  9. 5M. El Fakih ▼ 72'
  10. 11Y. Faffa ▼ 72'
  11. 7Z. Bahrou ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 95M. El Jourbaoui
  2. 23Z. El Hachemi ▲ 85'
  3. 4I. Zidani ▲ 61'
  4. 8T. Al Achbili ▲ 72'
  5. 15B. Soufi ▲ 86'
  6. 13Z. Fatihi
  7. 17A. El Hamzaoui
  8. 21M. Lahtimi ▲ 72'
  9. 19Z. Ghailan

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
32Ghi được28
43Thủng lưới37
0.97Bàn thắng mỗi trận0.93
7Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu