CR Khemis Zemamra
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kawkab Marrakech

CR Khemis Zemamra vs Kawkab Marrakech

Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 1-1 Kawkab Marrakech tại Botola Pro, 4 tháng 10, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 4
Phong độ
LDDDD CR Khemis Zemamra
LWDDD Kawkab Marrakech
  1. 8' B. Soufi
  2. 42' 0-1 Y. Zghoudi · S. Cisse
  3. HT0-1
  4. 60' Y. Zghoudi
  5. 71' T. Al Achbili M. El Fakih
  6. 71' A. El Hamzaoui Z. Bahrou
  7. 71' M. Lahtimi M. Oujeddou
  8. 71' H. Founti Y. Zghoudi
  9. 81' Z. Fatihi I. Zidani
  10. 84' Y. Raiani I. Mihrab
  11. 87' A. El Aouani A. El Bajjani
  12. 88' M. Lahtimi · A. Tine 1-1
  13. 90'+3 H. Fassoukh M. Elabdi
  14. 90'+3 O. Haffari H. Rafa
  15. FT1-1

Đội hình

CR Khemis Zemamra HLV: Mehdi Alauoi
  1. 95M. El Jourbaoui
  2. 27A. Tine
  3. 15B. Soufi
  4. 2J. Ajako
  5. 3O. Diallo
  6. 4I. Zidani ▼ 81'
  7. 6A. El Bajjani ▼ 87'
  8. 5M. El Fakih ▼ 71'
  9. 16M. Oujeddou ▼ 71'
  10. 7Z. Bahrou ▼ 71'
  11. 11Y. Faffa

Dự bị 9

  1. 1A. Sioudi
  2. 20Y. Aoujdal
  3. 8T. Al Achbili ▲ 71'
  4. 25A. Balich
  5. 32S. Nassik
  6. 98A. El Aouani ▲ 87'
  7. 13Z. Fatihi ▲ 81'
  8. 17A. El Hamzaoui ▲ 71'
  9. 21M. Lahtimi ▲ 71'
Kawkab Marrakech HLV: Hicham Dmiai
  1. 22M. Jemjami
  2. 77N. Lougmani
  3. 13R. Mennioui
  4. 55J. Omurwa
  5. 31M. Elabdi ▼ 90'
  6. 21H. Rafa ▼ 90'
  7. 35C. Gnolou
  8. 19I. Mihrab ▼ 84'
  9. 6H. El Janati
  10. 17Y. Zghoudi ▼ 71'
  11. 18S. Cisse

Dự bị 9

  1. 14H. Smaali
  2. 37N. Ait Oubna
  3. 4M. A. Benhita
  4. 26H. Fassoukh ▲ 90'
  5. 8K. Tamrani
  6. 11S. Essallami
  7. 24Y. Raiani ▲ 84'
  8. 99O. Haffari ▲ 90'
  9. 7H. Founti ▲ 71'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
28Ghi được29
37Thủng lưới28
0.93Bàn thắng mỗi trận0.91
8Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu