Renaissance Berkane
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chabab Mohammédia

Renaissance Berkane vs Chabab Mohammédia

Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 1-0 Chabab Mohammédia tại Botola Pro, 7 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 3, hòa 1, Chabab Mohammédia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 29
Sân vận động
Stade Municipal de Berkane, Berkane
Phong độ
WDLWW Renaissance Berkane
LLLLW Chabab Mohammédia
  1. 7' Walid Nekaila
  2. HT0-0
  3. 46' I. Dayo A. Khairi
  4. 46' I. Riahi M. Morabit
  5. 46' H. El Moussaoui A. Ghazouat
  6. 54' Y. Laasri M. Malik
  7. 69' B. Ilou M. Camara
  8. 69' A. Rhailouf A. Ennakouss
  9. 69' R. Marmouch M. Dabdouby
  10. 76' Y. Zghoudi 1-0
  11. 77' S. Sidibe A. El Maswab
  12. 77' A. Boukram A. Foutat
  13. 77' W. Sani A. El Houari
  14. 81' Yasir Laasri
  15. 82' Redouane Marmouch
  16. FT1-0

Đội hình

Renaissance Berkane Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Chaâbani
  1. 22M. Maftah
  2. 31A. Ghazouat▼ 46'
  3. 32M. Ouyahia
  4. 2A. El Maswab▼ 77'
  5. 15A. Assal
  6. 6M. Camara▼ 69'
  7. 21Y. Mehri
  8. 8A. Khairi▼ 46'
  9. 17Y. Labhiri
  10. 10M. Morabit▼ 46'
  11. 11Y. Zghoudi

Dự bị 7

  1. 4I. Dayo▲ 46'
  2. 18I. Riahi▲ 46'
  3. 19H. El Moussaoui▲ 46'
  4. 39B. Ilou▲ 69'
  5. 5S. Sidibe▲ 77'
  6. 3M. Sadil
  7. 16B. Kamal
Chabab Mohammédia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Dardouri
  1. 90O. Errahmany
  2. 3M. Gari
  3. 19W. Nekaila
  4. 25I. Traore
  5. 40Y. Ezzine
  6. 77Y. Dalouzi
  7. 18M. Malik▼ 54'
  8. 23A. El Houari▼ 77'
  9. 30M. Dabdouby▼ 69'
  10. 9A. Ennakouss▼ 69'
  11. 13A. Foutat▼ 77'

Dự bị 9

  1. 60Y. Laasri▲ 54'
  2. 11A. Rhailouf▲ 69'
  3. 14R. Marmouch▲ 69'
  4. 7A. Boukram▲ 77'
  5. 20W. Sani▲ 77'
  6. 2J. By
  7. 88M. Hbil
  8. 6M. Archidy
  9. 28W. Outichat

Thống kê

00
30
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu31
87Ghi được15
20Thủng lưới77
1.78Bàn thắng mỗi trận0.48
32Giữ sạch lưới1
16Trên 2.5 bàn18
53Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu