Chabab Mohammédia
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ittihad Tanger

Chabab Mohammédia vs Ittihad Tanger

Tỷ số chung cuộc: Chabab Mohammédia 1-2 Ittihad Tanger tại Botola Pro, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chabab Mohammédia thắng 1, hòa 2, Ittihad Tanger thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 28
Sân vận động
Stade El Bachir, Mohammédia
Phong độ
LLLLW Chabab Mohammédia
WLDLW Ittihad Tanger
  1. 28' 0-1 H. El Bahja
  2. 33' Hamza El Wasti
  3. HT0-1
  4. 50' Walid Sani
  5. 70' A. Ennakouss 1-1
  6. 71' M. Archidy S. El Ayoubi
  7. 71' Y. Erraoui W. Sani
  8. 78' R. Marmouch A. Boukram
  9. 78' A. Hichy M. Dabdouby
  10. 81' 1-2 M. Moutouali11m
  11. 82' B. Gaddarine H. Elowasti
  12. 82' Z. Bakkali Y. Chaina
  13. 83' A. Maâli M. Moutouali
  14. 87' Jaafar By
  15. 87' M. Indam A. Ennakouss
  16. 90'+4 N. Aarab J. Ghabra
  17. 90' L. Kpolo H. El Bahja
  18. FT1-2

Đội hình

Chabab Mohammédia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Dardouri
  1. 88M. Hbil
  2. 2J. By
  3. 25I. Traore
  4. 32H. Houmaimssa
  5. 31M. El Haddouni
  6. 18M. Malik
  7. 30M. Dabdouby▼ 78'
  8. 56S. El Ayoubi▼ 71'
  9. 20W. Sani▼ 71'
  10. 7A. Boukram▼ 78'
  11. 9A. Ennakouss▼ 87'

Dự bị 7

  1. 6M. Archidy▲ 71'
  2. 42Y. Erraoui▲ 71'
  3. 14R. Marmouch▲ 78'
  4. 70A. Hichy▲ 78'
  5. 65M. Indam▲ 87'
  6. 22C. Ennadiour
  7. 50F. Elanz
Ittihad Tanger Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Et-Tair
  1. 1A. El Ouaad
  2. 2Y. Chaina▼ 82'
  3. 13O. Al Aiz
  4. 77B. El Ouadghiri
  5. 31M. Bencherifa
  6. 20E. El Bellali
  7. 21H. El Moudene
  8. 19J. Ghabra▼ 90'
  9. 5M. Moutouali▼ 83'
  10. 14H. El Bahja▼ 90'
  11. 18H. Elowasti▼ 82'

Dự bị 9

  1. 3B. Gaddarine▲ 82'
  2. 99Z. Bakkali▲ 82'
  3. 17A. Maâli▲ 83'
  4. 6N. Aarab▲ 90'
  5. 96L. Kpolo▲ 90'
  6. 15A. Jarfi
  7. 23A. Lamrabat
  8. 73Y. Laghzal
  9. 78S. Sanogo

Thống kê

02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
15Ghi được35
77Thủng lưới38
0.48Bàn thắng mỗi trận1.13
1Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu