Trận đấu
32
Bàn thắng mỗi trận
2.16
Cả hai cùng ghi bàn
46.88%
Trên 2.5 bàn
37.5%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 16 | 50% |
| Hòa | 9 | 28.13% |
| Thắng sân khách | 7 | 21.88% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Olympique Dcheïra | 8 | 2 |
| 2 | Wydad Fès | 8 | 2 |
| 3 | Mouloudia Oujda | 7 | 1.75 |
| 4 | Olympique Khouribga | 6 | 1.5 |
| 5 | Ittihad Khemisset | 5 | 1.25 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Olympique Safi | 1 | 0.25 |
| 2 | Yacoub El Mansour | 1 | 0.25 |
| 3 | Ittihad Khemisset | 3 | 0.75 |
| 4 | KAC Kenitra | 3 | 0.75 |
| 5 | Olympique Dcheïra | 3 | 0.75 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 30 | 2 | 93.75% |
| 1.5 | 20 | 12 | 62.5% |
| 2.5 | 12 | 20 | 37.5% |
| 3.5 | 5 | 27 | 15.63% |
| 4.5 | 2 | 30 | 6.25% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 9 | 1 | 0 |
| Hòa | 7 | 5 | 4 |
| Thắng sân khách | 0 | 3 | 3 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 5 | 15.63% |
| 1 – 0 | 5 | 15.63% |
| 1 – 1 | 5 | 15.63% |
| 2 – 1 | 5 | 15.63% |
| 2 – 0 | 3 | 9.38% |
| 0 – 0 | 2 | 6.25% |
| 2 – 2 | 2 | 6.25% |
| 1 – 2 | 1 | 3.13% |
| 1 – 4 | 1 | 3.13% |
| 3 – 0 | 1 | 3.13% |