Trận đấu
64
Bàn thắng mỗi trận
2.84
Cả hai cùng ghi bàn
56.25%
Trên 2.5 bàn
50%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 22 | 34.38% |
| Hòa | 17 | 26.56% |
| Thắng sân khách | 25 | 39.06% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Jedinstvo | 25 | 1.92 |
| 2 | Mladost Lješkopolje | 23 | 1.77 |
| 3 | Zeta | 22 | 1.69 |
| 4 | Lovćen | 20 | 1.54 |
| 5 | Kom | 18 | 1.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Budva | 3 | 0.75 |
| 2 | Kom | 13 | 1.08 |
| 3 | Iskra | 15 | 1.15 |
| 4 | Jedinstvo | 15 | 1.15 |
| 5 | Mogren | 15 | 1.67 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 60 | 4 | 93.75% |
| 1.5 | 51 | 13 | 79.69% |
| 2.5 | 32 | 32 | 50% |
| 3.5 | 18 | 46 | 28.13% |
| 4.5 | 12 | 52 | 18.75% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 14 | 3 | 1 |
| Hòa | 7 | 8 | 11 |
| Thắng sân khách | 1 | 6 | 13 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 10 | 15.63% |
| 1 – 2 | 6 | 9.38% |
| 2 – 0 | 6 | 9.38% |
| 0 – 1 | 5 | 7.81% |
| 0 – 0 | 4 | 6.25% |
| 1 – 0 | 4 | 6.25% |
| 2 – 1 | 4 | 6.25% |
| 0 – 2 | 3 | 4.69% |
| 0 – 3 | 3 | 4.69% |
| 2 – 3 | 3 | 4.69% |