Igalo
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Zeta

Igalo vs Zeta

Tỷ số chung cuộc: Igalo 1-1 Zeta tại Second League, 29 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Final - Relegation
Phong độ
DWLDD Igalo
DDWWW Zeta
  1. 26' M. Djurdjevic
  2. 37' J. Vujovic 1-0
  3. 38' D. Pepic
  4. 44' A. Djukanovic
  5. HT1-0
  6. 46' I. Puletic P. Petricevic
  7. 46' L. Vukcevic T. Soc
  8. 49' J. Vujovic
  9. 54' L. Krantic O. Pavicevic
  10. 65' N. Kosac P. Picuric
  11. 65' B. Zujovic B. Markovic
  12. 70' M. Vujacic D. Popovic
  13. 78' 1-1 M. Vujacic
  14. 79' I. Soc D. Becic
  15. 79' I. Djurovic V. Knezevic
  16. 81' S. Perovic M. Djurdjevic
  17. 81' D. Pepic A. Vlahovic
  18. 87' D. Maras
  19. FT1-1

Đội hình

Igalo HLV: I. Raičević
  1. 44N. Ivanovic
  2. 5M. Ivanovic
  3. 8M. Djurdjevic▼ 81'
  4. 10J. Vujovic
  5. 14V. Pavlovic
  6. 21A. Tabak
  7. 22A. Vlahovic▼ 81'
  8. 31O. Pavicevic▼ 54'
  9. 33A. Djukanovic
  10. 77P. Picuric▼ 65'
  11. 99B. Markovic▼ 65'

Dự bị 9

  1. 91M. Padrov
  2. 2N. Kosac▲ 65'
  3. 6L. Krantic▲ 54'
  4. 7B. Zujovic▲ 65'
  5. 9S. Perovic▲ 81'
  6. 11D. Pepic▲ 81'
  7. 13M. Milunovic
  8. 25V. Karabasil
  9. 34M. Popovic
Zeta
  1. 92D. Ljuljanovic
  2. 5D. Maras
  3. 8Z. Krstovic
  4. 11P. Radickovic
  5. 15K. Rasovic
  6. 18D. Becic▼ 79'
  7. 23P. Petricevic▼ 46'
  8. 24T. Soc▼ 46'
  9. 25B. Matanovic
  10. 28V. Knezevic▼ 79'
  11. 30D. Popovic▼ 70'

Dự bị 9

  1. 1V. Bozovic
  2. 6M. Tomic
  3. 7I. Puletic▲ 46'
  4. 9I. Soc▲ 79'
  5. 14L. Vukcevic▲ 46'
  6. 17M. Vujacic▲ 70'
  7. 26I. Djurovic▲ 79'
  8. 32M. Kaluderovic
  9. 40V. Boljevic

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Otrant-Olympic
36 81 - 31 +50 74
2
Grbalj
36 63 - 42 +21 67
3
Iskra
36 51 - 34 +17 64
4
Berane
36 45 - 36 +9 50
5
Kom
36 47 - 43 +4 50
6
Lovćen
36 34 - 45 -11 48
7
Mladost Lješkopolje
36 39 - 46 -7 47
8
Rudar
36 47 - 48 -1 45
9
Igalo
36 21 - 58 -37 32
10
Internacional Podgorica
36 31 - 76 -45 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu2
22Ghi được1
59Thủng lưới1
0.58Bàn thắng mỗi trận0.5
14Giữ sạch lưới1
13Trên 2.5 bàn0
15Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu