Trận đấu
64
Bàn thắng mỗi trận
2.28
Cả hai cùng ghi bàn
40.63%
Trên 2.5 bàn
40.63%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 25 | 39.06% |
| Hòa | 23 | 35.94% |
| Thắng sân khách | 16 | 25% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Otrant-Olympic | 21 | 1.62 |
| 2 | Mornar | 20 | 1.43 |
| 3 | Buducnost Podgorica | 18 | 1.38 |
| 4 | Sutjeska | 18 | 1.38 |
| 5 | Jezero | 15 | 1.15 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bokelj | 9 | 0.75 |
| 2 | Dečić | 10 | 0.83 |
| 3 | Sutjeska | 10 | 0.77 |
| 4 | Buducnost Podgorica | 12 | 0.92 |
| 5 | Petrovac | 13 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 50 | 14 | 78.13% |
| 1.5 | 40 | 24 | 62.5% |
| 2.5 | 26 | 38 | 40.63% |
| 3.5 | 14 | 50 | 21.88% |
| 4.5 | 11 | 53 | 17.19% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 15 | 1 | 1 |
| Hòa | 9 | 20 | 5 |
| Thắng sân khách | 1 | 2 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 14 | 21.88% |
| 2 – 0 | 6 | 9.38% |
| 0 – 1 | 5 | 7.81% |
| 1 – 0 | 5 | 7.81% |
| 1 – 1 | 5 | 7.81% |
| 1 – 2 | 4 | 6.25% |
| 2 – 1 | 4 | 6.25% |
| 0 – 2 | 3 | 4.69% |
| 3 – 0 | 3 | 4.69% |
| 4 – 1 | 3 | 4.69% |