Otrant-Olympic
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Dečić

Otrant-Olympic vs FK Dečić

Tỷ số chung cuộc: Otrant-Olympic 0-3 FK Dečić tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Otrant-Olympic thắng 1, hòa 3, FK Dečić thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 4
Phong độ
DWLWW Otrant-Olympic
WWWWL FK Dečić
  1. 21' Caique Chagas
  2. 44' F. Pavicevic
  3. HT0-0
  4. 46' B. Radusinovic M. Gjolaj
  5. 63' A. Taipi S. Muharem
  6. 63' A. Bosnjak H. Muharemovic
  7. 63' E. Decbitric V. Rudovic
  8. 66' 0-1 N. Braunovic
  9. 67' S. Krstovic
  10. 73' V. Radenovic
  11. 75' B. Radusinovic
  12. 75' A. Rudovic F. Pavicevic
  13. 75' L. Lambulic S. Krstovic
  14. 75' 0-2 B. Radusinovic
  15. 80' S. Stanisavic M. Djokaj
  16. 80' P. Pavlicevic M. Bozanovic
  17. 88' I. Camaj A. Cetkovic
  18. 88' P. Ivanovic P. Ljuljdjuraj
  19. 89' 0-3 S. Stanisavic
  20. FT0-3

Đội hình

Otrant-Olympic HLV: Milija Savovic
  1. 12S. Kolic
  2. 5A. Rudovic
  3. 6Caique Chagas
  4. 7S. Muharem▼ 63'
  5. 8F. Pavicevic▼ 75'
  6. 10H. Muharemovic▼ 63'
  7. 14S. Krstovic▼ 75'
  8. 22M. Uskokovic
  9. 27P. Vukovic
  10. 30V. Rudovic▼ 63'
  11. 32V. Radenovic

Dự bị 9

  1. 1J. Agovic
  2. 9A. Taipi▲ 63'
  3. 11A. Rudovic▲ 75'
  4. 19L. Lambulic▲ 75'
  5. 23N. Vukovic
  6. 24A. Bosnjak▲ 63'
  7. 44B. Banovic
  8. 62L. Lazoja
  9. 98E. Decbitric▲ 63'
FK Dečić HLV: Ivan Brnovic
  1. 25D. Radosevic
  2. 7M. Gjolaj▼ 46'
  3. 8A. Cetkovic▼ 88'
  4. 10M. Djokaj▼ 80'
  5. 11U. Djuranovic
  6. 15P. Ljuljdjuraj▼ 88'
  7. 16M. Bozanovic▼ 80'
  8. 17L. Ujkaj
  9. 22J. Dresaj
  10. 27D. Kontic
  11. 29N. Braunovic

Dự bị 9

  1. 33M. Dragojevic
  2. 4A. Vuljaj
  3. 14A. Adzovic
  4. 23S. Stanisavic▲ 80'
  5. 32B. Radusinovic▲ 46'
  6. 34I. Camaj▲ 88'
  7. 72P. Ivanovic▲ 88'
  8. 74P. Pavlicevic▲ 80'
  9. 88M. Jukovic

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dečić
6 8 - 3 +5 13
2
FK Mornar
6 8 - 4 +4 12
3
Otrant-Olympic
6 9 - 7 +2 10
4
Bokelj
6 2 - 3 -1 8
5
OFK Petrovac
6 4 - 2 +2 7
6
Mladost DG
6 7 - 10 -3 7
7
FK Sutjeska Nikšić
6 6 - 7 -1 5
8
Jezero
5 2 - 5 -3 5
9
FK Budućnost Podgorica
6 2 - 6 -4 5
10
Arsenal Tivat
5 1 - 2 -1 4
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva Crnogorska Liga (Relegation) Druga Liga

So sánh

10Trận đấu8
15Ghi được9
14Thủng lưới6
1.5Bàn thắng mỗi trận1.13
2Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu