Otrant-Olympic vs OFK Petrovac
Tỷ số chung cuộc: Otrant-Olympic 0-0 OFK Petrovac tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Otrant-Olympic thắng 1, hòa 1, OFK Petrovac thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 2
- Phong độ
- DWLWW Otrant-Olympic
- DWDDD OFK Petrovac
- 21' V. Strikovic
- 36' N. Balevic
- HT0-0
- 46' ▲ S. Arambasic ▼ N. Janjic
- 49' T. Selimi
- 49' A. Rudovic
- 55' S. Krstovic
- 60' D. Pesukic
- 62' ▲ A. Bosnjak ▼ H. Muharemovic
- 62' ▲ I. Vukcevic ▼ V. Strikovic
- 69' ▲ S. Ficovic ▼ N. Carevic
- 69' ▲ D. Miranovic ▼ D. Pesukic
- 74' S. Ficovic
- 77' ▲ Z. Divanovic ▼ D. Bakic
- 82' ▲ L. Lambulic ▼ S. Krstovic
- 90'+2 L. Lambulic
- 90'+1 ▲ A. Taipi ▼ Caique Chagas
- 90'+1 ▲ N. Vukovic ▼ M. Uskokovic
- 90'+1 ▲ L. Lazoja ▼ V. Rudovic
- FT0-0
Đội hình
- 12S. Kolic
- 5A. Rudovic
- 6Caique Chagas▼ 90'
- 7S. Muharem
- 8F. Pavicevic
- 10H. Muharemovic▼ 62'
- 14S. Krstovic▼ 82'
- 22M. Uskokovic▼ 90'
- 27P. Vukovic
- 30V. Rudovic▼ 90'
- 32V. Radenovic
Dự bị 9
- 1J. Agovic
- 4B. Redzovic
- 9A. Taipi▲ 90'
- 11A. Rudovic
- 18E. Seratlic
- 19L. Lambulic▲ 82'
- 23N. Vukovic▲ 90'
- 24A. Bosnjak▲ 62'
- 62L. Lazoja▲ 90'
- 25M. Kordic
- 5A. Kapisoda
- 7T. Selimi
- 8D. Bakic▼ 77'
- 10N. Carevic▼ 69'
- 14N. Balevic
- 23R. Gjelaj
- 29D. Pesukic▼ 69'
- 30N. Janjic▼ 46'
- 44M. Merdovic
- 99V. Strikovic▼ 62'
Dự bị 9
- 1S. Licina
- 4O. Obradovic
- 11I. Vukcevic▲ 62'
- 17S. Arambasic▲ 46'
- 18S. Ficovic▲ 69'
- 20Z. Divanovic▲ 77'
- 22D. Miranovic▲ 69'
- 27D. Fabris
- 33D. Boljevic
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 13 | |
| 2 | 6 | 8 - 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 4 | 6 | 7 - 7 | 0 | 8 | |
| 5 | 6 | 2 - 3 | -1 | 8 | |
| 6 | 6 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 7 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 8 | 6 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 9 | 6 | 2 - 6 | -4 | 5 | |
| 10 | 6 | 3 - 7 | -4 | 4 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva Crnogorska Liga (Relegation) Druga Liga
So sánh
10Trận đấu8
15Ghi được6
14Thủng lưới7
1.5Bàn thắng mỗi trận0.75
2Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai5