FK Budućnost Podgorica vs FK Dečić
Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 0-2 FK Dečić tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 3, hòa 5, FK Dečić thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 2
- Phong độ
- LDLDL FK Budućnost Podgorica
- WWWWL FK Dečić
- 17' M. Gjolaj
- 30' 0-1 M. Djokaj
- 38' ▲ D. Vukanic ▼ Z. Mugosa
- 41' P. Vujovic
- HT0-1
- 57' ▲ S. Osman ▼ M. Rakcevic
- 57' ▲ M. Jovanovic ▼ P. Vujovic
- 69' 0-2 M. Djokaj
- 72' ▲ B. Radusinovic ▼ M. Djokaj
- 74' ▲ P. Jasovic ▼ N. Kovinic
- 74' ▲ M. Scepanovic ▼ I. Bulatovic
- 75' G. Makrydakis
- 76' ▲ P. Pavlicevic ▼ M. Bozanovic
- 76' ▲ M. Jukovic ▼ M. Gjolaj
- 86' ▲ A. Adzovic ▼ U. Djuranovic
- 86' ▲ S. Stanisavic ▼ A. Cetkovic
- FT0-2
Đội hình
- 21F. Domazetovic
- 5I. Serikov
- 7I. Ivanovic
- 9N. Kovinic▼ 74'
- 11I. Bulatovic▼ 74'
- 14M. Rakcevic▼ 57'
- 15M. Milovic
- 16Z. Mugosa▼ 38'
- 22M. Durickovic
- 26P. Vujovic▼ 57'
- 56G. Makrydakis
Dự bị 9
- 1M. Mijatovic
- 8S. Radojevic
- 17M. Vusurovic
- 18P. Jasovic▲ 74'
- 44D. Vukanic▲ 38'
- 55A. Orahovac
- 87M. Scepanovic▲ 74'
- 88S. Osman▲ 57'
- 99M. Jovanovic▲ 57'
- 25D. Radosevic
- 7M. Gjolaj▼ 76'
- 8A. Cetkovic▼ 86'
- 10M. Djokaj▼ 72'
- 11U. Djuranovic▼ 86'
- 16M. Bozanovic▼ 76'
- 17L. Ujkaj
- 18L. Maras
- 22J. Dresaj
- 27D. Kontic
- 29N. Braunovic
Dự bị 9
- 33M. Dragojevic
- 4A. Vuljaj
- 9I. Camaj
- 14A. Adzovic▲ 86'
- 15P. Ljuljdjuraj
- 23S. Stanisavic▲ 86'
- 32B. Radusinovic▲ 72'
- 74P. Pavlicevic▲ 76'
- 88M. Jukovic▲ 76'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 13 | |
| 2 | 6 | 8 - 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 4 | 6 | 7 - 7 | 0 | 8 | |
| 5 | 6 | 2 - 3 | -1 | 8 | |
| 6 | 6 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 7 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 8 | 6 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 9 | 6 | 2 - 6 | -4 | 5 | |
| 10 | 6 | 3 - 7 | -4 | 4 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva Crnogorska Liga (Relegation) Druga Liga
So sánh
9Trận đấu8
7Ghi được9
9Thủng lưới6
0.78Bàn thắng mỗi trận1.13
5Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai6