Iskra
1 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Jezero

Iskra vs Jezero

Tỷ số chung cuộc: Iskra 1-5 Jezero tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 3 tháng 6, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Final - Relegation
Phong độ
WWLWL Iskra
WLDLW Jezero
  1. 21' 0-1 D. Maksimovic
  2. 25' 0-2 I. Tucevic
  3. 38' D. Cetkovic R. Kaneda
  4. HT0-2
  5. 46' B. Obradovic A. Bokan
  6. 46' I. Redzepagic I. Tucevic
  7. 48' 0-3 A. Adzovic
  8. 58' S. Milic P. Pavicevic
  9. 58' A. Kolundzic D. Radulovic
  10. 63' O. Rolovic D. Maksimovic
  11. 63' A. Julevic M. Gjolaj
  12. 65' L. Brajovic
  13. 68' M. Scepanovic 1-3
  14. 73' 1-4 O. Rolovic
  15. 75' V. Popovic M. Scepanovic
  16. 78' R. Markovic M. Kojic
  17. 78' S. Vucetovic M. Bojovic
  18. 81' I. Redzepagic
  19. 81' 1-5 I. Redzepagic
  20. FT1-5

Đội hình

Iskra HLV: Milan Radulovic
  1. 50T. Djurovic
  2. 17A. Bokan▼ 46'
  3. 27A. Makocevic
  4. 2D. Radulovic▼ 58'
  5. 28R. Kaneda▼ 38'
  6. 23D. Trninic
  7. 6D. Markovic
  8. 10M. Scepanovic▼ 75'
  9. 45L. Brajovic
  10. 7P. Pavicevic▼ 58'
  11. 30D. Jovanovic

Dự bị 9

  1. 8B. Obradovic▲ 46'
  2. 15N. Vukotic
  3. 16D. Cetkovic▲ 38'
  4. 88S. Milic▲ 58'
  5. 98V. Vucinic
  6. 12M. Djurovic
  7. 9A. Kolundzic▲ 58'
  8. 13V. Popovic▲ 75'
  9. 22T. Sakai
Jezero HLV: Miodrag Dzudovic
  1. 50I. Asanovic
  2. 2A. Osmanovic
  3. 3M. Kojic▼ 78'
  4. 5A. Adzovic
  5. 6N. Jovicevic
  6. 7P. Bogdanovic
  7. 14M. Gjolaj▼ 63'
  8. 17I. Tucevic▼ 46'
  9. 29M. Bojovic▼ 78'
  10. 44D. Maksimovic▼ 63'
  11. 80B. Boricic

Dự bị 9

  1. 1S. Kolic
  2. 9E. Redzepagic
  3. 15R. Markovic▲ 78'
  4. 16I. Redzepagic▲ 46'
  5. 19O. Rolovic▲ 63'
  6. 21R. Redzic
  7. 25S. Vucetovic▲ 78'
  8. 45M. Raicevic
  9. 99A. Julevic▲ 63'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
52Ghi được46
42Thủng lưới49
1.37Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu