OFK Petrovac
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jedinstvo

OFK Petrovac vs Jedinstvo

Tỷ số chung cuộc: OFK Petrovac 1-0 Jedinstvo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFK Petrovac thắng 5, hòa 1, Jedinstvo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 34
Phong độ
DWDDD OFK Petrovac
WWLLW Jedinstvo
  1. 12' M. Merdovic
  2. 17' A. Cvijovic
  3. 30' M. Roganovic
  4. 31' M. Idrizovic
  5. 45'+4 A. Basic
  6. HT0-0
  7. 56' Z. Popovic M. Roganovic
  8. 66' N. Zvrko N. Belakovic
  9. 66' S. Ficovic A. Basic
  10. 75' D. Kolic A. Djukic
  11. 83' H. Banda M. Idrizovic
  12. 84' S. Radojevic
  13. 88' D. Fabris N. Carevic
  14. 90'+5 A. Skrijelj
  15. 90' D. Fabris 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

OFK Petrovac HLV: Zdravko Dragicevic
  1. 25M. Kordic
  2. 5A. Kapisoda
  3. 11N. Belakovic▼ 66'
  4. 14N. Balevic
  5. 17S. Arambasic
  6. 21N. Carevic▼ 88'
  7. 99M. Roganovic▼ 56'
  8. 33D. Boljevic
  9. 10A. Basic▼ 66'
  10. 44M. Merdovic
  11. 29D. Pesukic

Dự bị 9

  1. 4Z. Popovic▲ 56'
  2. 7N. Zvrko▲ 66'
  3. 8D. Bakic
  4. 9B. Djordjevic
  5. 15L. Scekic
  6. 1S. Licina
  7. 18S. Ficovic▲ 66'
  8. 27D. Fabris▲ 88'
  9. 98V. Kordic
Jedinstvo HLV: Sead Babaca
  1. 44G. Akovic
  2. 2N. Balic
  3. 55S. Scepanovic
  4. 6O. Obradovic
  5. 33A. Cvijovic
  6. 15A. Cepic
  7. 8S. Radojevic
  8. 10M. Idrizovic▼ 83'
  9. 7A. Skrijelj
  10. 30A. Djukic▼ 75'
  11. 9A. Musovic

Dự bị 9

  1. 12K. Dacic
  2. 4P. Bozovic
  3. 14Z. Mahmutovic
  4. 17B. Barovic
  5. 19A. Catovic
  6. 20A. Hajdarpasic
  7. 22D. Kolic▲ 75'
  8. 24H. Banda▲ 83'
  9. 56G. Makridakis

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
44Ghi được30
39Thủng lưới55
1.19Bàn thắng mỗi trận0.77
9Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu