Trận đấu
38
Bàn thắng mỗi trận
5.37
Cả hai cùng ghi bàn
60.53%
Trên 2.5 bàn
86.84%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 17 | 44.74% |
| Hòa | 2 | 5.26% |
| Thắng sân khách | 19 | 50% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Ulaanbaatar | 40 | 4.44 |
| 2 | Hunters | 31 | 3.88 |
| 3 | Central Stallions | 29 | 3.22 |
| 4 | Khovd | 27 | 3.38 |
| 5 | Deren | 26 | 3.25 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Ulaanbaatar | 4 | 0.44 |
| 2 | Deren | 9 | 1.13 |
| 3 | Central Stallions | 10 | 1.11 |
| 4 | Hunters | 17 | 2.13 |
| 5 | Khovd | 25 | 3.13 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 37 | 1 | 97.37% |
| 1.5 | 35 | 3 | 92.11% |
| 2.5 | 33 | 5 | 86.84% |
| 3.5 | 29 | 9 | 76.32% |
| 4.5 | 25 | 13 | 65.79% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 14 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 2 | 7 |
| Thắng sân khách | 1 | 0 | 11 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 8 – 0 | 3 | 7.89% |
| 0 – 1 | 2 | 5.26% |
| 1 – 2 | 2 | 5.26% |
| 1 – 3 | 2 | 5.26% |
| 2 – 3 | 2 | 5.26% |
| 4 – 1 | 2 | 5.26% |
| 6 – 1 | 2 | 5.26% |
| 0 – 0 | 1 | 2.63% |
| 0 – 2 | 1 | 2.63% |
| 0 – 4 | 1 | 2.63% |