Spartanii Selemet
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Floreşti

Spartanii Selemet vs Floreşti

Tỷ số chung cuộc: Spartanii Selemet 1-3 Floreşti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Spartanii Selemet thắng 3, hòa 2, Floreşti thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 8
Sân vận động
Stadionul Sătesc, Suruceni
Phong độ
LLLLL Spartanii Selemet
DDWWL Floreşti
  1. 23' S. Chele 1-0
  2. 30' G. Spinu
  3. 38' N. Picus
  4. 45'+2 1-1 A. Osipov
  5. HT1-1
  6. 51' 1-2 I. Voropai
  7. 54' P. Nazari Vieira
  8. 60' N. Covali E. Rebenja
  9. 65' G. Andronic
  10. 69' D. Muntean A. Suvorov
  11. 73' 1-3 N. Solodovnicov
  12. 75' S. Țurcan G. Spînu
  13. 83' N. Solodovnicov
  14. 88' G. Brînzaniuc G. Andronic
  15. 88' N. Holodov A. Osipov
  16. FT1-3

Đội hình

Spartanii Selemet HLV: V. Goian
  1. 1V. Buga
  2. 16I. Ghimp
  3. 5A. Ciopa
  4. 14Vieira ▼ 54'
  5. 2D. Moisei
  6. 10G. Andronic ▼ 88'
  7. 8M. Stan
  8. 11G. Spînu ▼ 75'
  9. 4M. Kouadjo
  10. 17S. Chele
  11. 6V. Luchiță

Dự bị 7

  1. 23P. Nazari ▲ 54'
  2. 24S. Țurcan ▲ 75'
  3. 18G. Brînzaniuc ▲ 88'
  4. 3I. Arhirii
  5. 12V. Matveevici
  6. 25N. Rotaru
  7. 15S. Dublan
Floreşti HLV: N. Țurcanu
  1. 12M. Railean
  2. 30I. Bondarenco
  3. 6I. Voropai
  4. 20I. Chiperi
  5. 22N. Picus
  6. 7A. Suvorov ▼ 69'
  7. 29E. Oancea
  8. 17A. Bilinschii
  9. 10E. Rebenja ▼ 60'
  10. 21A. Osipov ▼ 88'
  11. 9N. Solodovnicov

Dự bị 9

  1. 18N. Covali ▲ 60'
  2. 3D. Muntean ▲ 69'
  3. 90N. Holodov ▲ 88'
  4. 1M. Bardîș
  5. 2C. Ursu
  6. 5O. Gavriușen
  7. 13S. Ivanov
  8. 23V. Boico
  9. 55V. Covcenco

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Petrocub Hîncești
14 29 - 7 +22 28
2
FC Sheriff Tiraspol
10 16 - 9 +7 18
4
FC Milsami Orhei
10 11 - 12 -1 10
4
FC Zimbru Chișinău
14 17 - 11 +6 25
5
CSF Bălți
14 26 - 22 +4 22
6
Dacia-Buiucani
10 6 - 26 -20 4
7
Floreşti
14 18 - 33 -15 10
8
Spartanii Selemet
14 9 - 42 -33 2
UEFA Europa League Qualifiers Có thể xuống hạng

So sánh

26Trận đấu25
25Ghi được40
68Thủng lưới40
0.96Bàn thắng mỗi trận1.6
0Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn19
14Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu