Speranţa Nisporeni vs Sfîntul Gheorghe
Tỷ số chung cuộc: Speranţa Nisporeni 0-2 Sfîntul Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 10 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Speranţa Nisporeni thắng 2, hòa 3, Sfîntul Gheorghe thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 9
- Sân vận động
- Complexul Sportiv Raional, Orhei
- Trọng tài
- A. Tean
- Phong độ
- LDLLL Speranţa Nisporeni
- WLLLL Sfîntul Gheorghe
- 30' 0-1 V. Plămădeală
- 34' A. Staris
- 43' 0-2 R. Volkov
- HT0-2
- 46' ▲ D. Kozban ▼ S. Trofan
- 61' ▲ C. Sandu ▼ A. Starîș
- 61' ▲ D. Pîslă ▼ A. Bursuc
- 61' ▲ M. Ghecev ▼ D. Mandricenco
- 71' ▲ R. Mochulyak ▼ S. Istrati
- 71' ▲ V. Stînă ▼ A. Suvorov
- 81' ▲ P. Ojog ▼ M. Focşa
- 81' ▲ S. Sagna ▼ E. Slivca
- 85' ▲ A. Rusu ▼ A. Yakovlev
- 88' S. Svinarenco
- FT0-2
Đội hình
- 34O. Budyuk
- 4O. Nasonov
- 96M. Guyganov
- 31A. Starîș ▼ 61'
- 5M. Bolun
- 17I. Tiehi
- 10A. Yakovlev ▼ 85'
- 9V. Pavlenko
- 20A. Bursuc ▼ 61'
- 21S. Trofan ▼ 46'
- 22V. Voronchenko
Dự bị 8
- 11D. Kozban ▲ 46'
- 8C. Sandu ▲ 61'
- 15D. Pîslă ▲ 61'
- 93A. Rusu ▲ 85'
- 1A. Chirinciuc
- 87R. Chelari
- 7V. Călugher
- 14D. Guştiuc
- 33N. Calancea
- 4A. Novicov
- 3M. Focşa ▼ 81'
- 19S. Svinarenco
- 7A. Suvorov ▼ 71'
- 21E. Slivca ▼ 81'
- 5V. Plămădeală
- 18Y. Smirnov
- 22D. Mandricenco ▼ 61'
- 10S. Istrati ▼ 71'
- 9R. Volkov
Dự bị 8
- 11M. Ghecev ▲ 61'
- 8R. Mochulyak ▲ 71'
- 15V. Stînă ▲ 71'
- 17P. Ojog ▲ 81'
- 24S. Sagna ▲ 81'
- 1M. Railean
- 88A. Vremea
- 25M. Marițoi
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 116 - 7 | +109 | 99 | |
| 2 | 36 | 82 - 18 | +64 | 83 | |
| 3 | 36 | 71 - 37 | +34 | 73 | |
| 4 | 35 | 62 - 43 | +19 | 64 | |
| 5 | 36 | 44 - 45 | -1 | 48 | |
| 6 | 36 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 7 | 36 | 37 - 85 | -48 | 32 | |
| 8 | 36 | 39 - 63 | -24 | 25 | |
| 9 | 35 | 29 - 84 | -55 | 23 | |
| 10 | 36 | 26 - 119 | -93 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu41
32Ghi được73
87Thủng lưới46
0.89Bàn thắng mỗi trận1.78
7Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai38