Trận đấu
7
Bàn thắng mỗi trận
4.71
Cả hai cùng ghi bàn
71.43%
Trên 2.5 bàn
85.71%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 4 | 57.14% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thắng sân khách | 2 | 28.57% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | FCM Ungheni | 9 | 9 |
| 2 | Victoria Bardar | 5 | 5 |
| 3 | Iskra | 4 | 4 |
| 4 | Făleşti | 3 | 3 |
| 5 | Univer Comrat | 3 | 3 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | FCM Ungheni | 0 | 0 |
| 2 | Univer Comrat | 0 | 0 |
| 3 | Congaz | 1 | 1 |
| 4 | FC Chișinău | 1 | 1 |
| 5 | FC Stăuceni | 1 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 7 | 0 | 100% |
| 1.5 | 7 | 0 | 100% |
| 2.5 | 6 | 1 | 85.71% |
| 3.5 | 3 | 4 | 42.86% |
| 4.5 | 3 | 4 | 42.86% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 2 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 0 |
| Thắng sân khách | 1 | 0 | 2 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 3 | 1 | 14.29% |
| 1 – 1 | 1 | 14.29% |
| 1 – 2 | 1 | 14.29% |
| 2 – 1 | 1 | 14.29% |
| 4 – 1 | 1 | 14.29% |
| 5 – 3 | 1 | 14.29% |
| 9 – 0 | 1 | 14.29% |