Trận đấu
72
Bàn thắng mỗi trận
2.74
Cả hai cùng ghi bàn
55.56%
Trên 2.5 bàn
56.94%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 34 | 47.22% |
| Hòa | 16 | 22.22% |
| Thắng sân khách | 22 | 30.56% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Irapuato | 20 | 2.5 |
| 2 | Racing de Veracruz | 19 | 2.38 |
| 3 | Pioneros de Cancún | 18 | 2.25 |
| 4 | Deportiva Venados | 17 | 2.13 |
| 5 | Reboceros La Piedad | 14 | 1.75 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Irapuato | 5 | 0.63 |
| 2 | Jaguares de Chiapas | 7 | 0.88 |
| 3 | Pioneros de Cancún | 7 | 0.88 |
| 4 | Racing de Veracruz | 7 | 0.88 |
| 5 | Celaya | 8 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 68 | 4 | 94.44% |
| 1.5 | 55 | 17 | 76.39% |
| 2.5 | 41 | 31 | 56.94% |
| 3.5 | 21 | 51 | 29.17% |
| 4.5 | 9 | 63 | 12.5% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 21 | 2 | 1 |
| Hòa | 11 | 10 | 8 |
| Thắng sân khách | 0 | 3 | 13 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 12 | 16.67% |
| 1 – 0 | 7 | 9.72% |
| 1 – 1 | 7 | 9.72% |
| 0 – 1 | 6 | 8.33% |
| 2 – 0 | 6 | 8.33% |
| 0 – 0 | 4 | 5.56% |
| 2 – 2 | 4 | 5.56% |
| 0 – 3 | 3 | 4.17% |
| 1 – 2 | 3 | 4.17% |
| 1 – 4 | 3 | 4.17% |